Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 4901〜4950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Htnesoum 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 11% w/w (MUPS) (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to Esomeprazole)) · 10mg
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110267224 gói 6700
Huditas 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110082525 viên 21000
Hueso Tab
Ursodeoxycholic acid 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-05
880110171100 (VN-20159-16) viên 13200
Huether 50
Topiramat · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110593524 viên 7000
Huether-25
Topiramat · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110435224 viên 4200
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside 0,84mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-07-31
VN-18665-15 ống 70000
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
届出日
2025-10-03
800410090423 bút tiêm 240000
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
届出日
2026-01-27
300410177600 bút tiêm 240000
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
届出日
2025-10-03
300410177600 bút tiêm 240000
Humalog Mix25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 05 bút tiêm đóng sẵn x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
届出日
2026-06-09
800410110524 bút tiêm 240000
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3 ml, bút tiêm bơm sẵn thuốc
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
届出日
2025-10-03
800410091823 bút tiêm 240000
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2025-08-14
400410648424 Lọ 920000
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2025-08-14
QLSP-1036-17 Lọ 920000
Human Albumin Takeda 200 g/l
Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người) · 200g/l
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Austria)
届出日
2025-07-30
900410177100 Chai 982905
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
届出日
2026-04-24
800410323325 chai 982905
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
届出日
2026-04-08
QLSP-1130-18 chai 982905
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU · Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-04-06
300410323725 bút tiêm 162500
Huntelaar
Lacidipin · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110021200 viên 5800
Hurazol
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi dihydrat) 8,5% 40mg · 40Mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-08
893110827124 viên 8000
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
届出日
2025-11-25
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 lọ 2900000
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
届出日
2025-11-21
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 lọ 2900000
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
届出日
2025-11-21
3745/QLD-KD ngày 15/11/2024 lọ 2900000
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ · Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893410323825 lọ 510
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ · Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893410323925 lọ 508
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
届出日
2025-11-21
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 lọ 3770000
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
届出日
2025-11-21
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 lọ 3770000
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt · Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
届出日
2024-04-12
893410250823 (QLSP-1037-17) Ống 34962
Hyalgan
Natri hyaluronate · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm trong khớp
包装
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
届出日
2026-05-12
800110434225 bơm tiêm 1045000
Hyasyn forte
Natri hyaluronat 20mg · Natri hyaluronat 20mg
Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
包装
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-05-25
880110006723 bơm tiêm 650000
Hybru Injection
Hydrocortison natri succinat 100mg · 100mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-04
890110174523 Lọ 11000
Hycoba-bfs 10mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110309600 Lọ 28000
Hycoba-bfs 5mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110628624 lọ 19000
Hycotimed 500
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) · 500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột; Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột + 10 ống dung môi
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110306400 Lọ 89000
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên, Lọ 180 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110344500 viên 340
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110476224 viên 300
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên, chai 100 viên, chai 1000 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110476224 viên 300
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110885924 viên 221
Hydrocortison
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110123925 lọ 18900
Hydrocortison 1%
Mỗi 1 g kem có chứa Hydrocortison acetat 10mg · 10mg/g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035900 tuýp 29900
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
VD-22248-15 lọ 13860
Hyfebilol 3.75
Bisoproplol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110650024 viên 950
Hypecen 25/12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110389825 viên 1300
Hypecen 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg · 25mg;25mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-25
893110389925 viên 1500
Hypevas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110885424 viên 3450
Hypolip-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110996824 Viên 1200
Hypravas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110596724 (VD-25198-16) viên 935
Hypravas 40
Pravastatin natri · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110539824(VD-31763-19) viên 8000
Hypsondin 6
Lacidipin · 6mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110245225 viên 6000
Hyrimoz
Adalimumab · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
届出日
2025-08-22
900410322625 Bút tiêm 6884903
Hytinon
Hydroxyurea · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-10-08
880114031225 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。