Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 4801〜4850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Heparin-Belmed
Heparin natri 25000 IU/5ml · Heparin natri 25000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 05 lọ x 5ml
製造業者
Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” (Cộng hòa Belarus)
届出日
2026-01-23
VN-18524- 14 lọ 149000
Hepariv
Entecavir · Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2026-04-01
890114195523 viên 32000
Hepariv
Entecavir 0,5mg · Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2025-11-28
890114195523 viên 32000
Hepariv
Entecavir 0,5mg · Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2025-10-29
890114195523 viên 32000
Hepatymo
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110051900 (VD-21746-14) viên 6500
Hepazid
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110464125 viên 30000
Hepbest
Tenofovir alafenamide 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
届出日
2024-06-11
890110087223 viên 29000
Hepeverex
L-Ornithine-L-Aspartate · 3g
Thuốc bột để uống
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110671924 gói 40000
Hepgentex
Mỗi 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat micronized) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10000IU · 10g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110864124 tuýp 15200
Heplazar 25
Azathioprine · 25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115163900 Viên 6500
Heplazar 50
Azathioprine · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115758824 Viên 8000
Hepsonic
Cao đặc actisô (Extractum Cynarae spissum) (tỷ lệ 1:25) (tương ứng với lá actisô 5,0g) · 0,2g
Cao lỏng
包装
Hộp 30 Ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893210124600 Ống 4200
Heptracin
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valine · 952 mg; 1904 mg; 1144 mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110375324 gói 30000
Hera Fatrim
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg · 400 mg; 80 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110300924 viên 850
Hera Fatrim Forte
Sulfamethoxazole 800mg; Trimethoprim 160mg · 800 mg; 160 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110301024 viên 1000
Heraace T 1,25
Ramipril · 1,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110955624 viên 1000
Heraace T 10
Ramipril · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110164000 viên 3500
Heraace T 2,5
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110955724 viên 1400
Heraace T 5
Ramipril · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110955824 viên 1800
Heraace T 7,5
Ramipril · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110955924 viên 2800
Herabin
Fludarabine phosphate · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110301124 viên 230000
Heraclovir 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110956024 viên 1600
Heraclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110956124 viên 2300
Heraclovir 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110956224 viên 2400
Heraclovir Cap
Acyclovir · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110956324 viên 1800
Heradrea
Hydroxyurea · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893114375424 viên 4780
Heragemci 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893114490425 lọ 572000
Heragemci 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893114490525 lọ 185000
Heralopres H 100
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Potassium 100mg · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110164200 Viên 3300
Heralopres H 25
Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan Potassium 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110164300 Viên 3475
Heralopres H 50
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Potassium 50mg · 12,5mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110164400 Viên 1800
Herapine 100
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 115,2mg) · 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110956524 Viên 4100
Herapine 200
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 230,4mg) · 200 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893110956624 Viên 5500
Herapine 25
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 28,80mg) · 25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110956724 Viên 5000
Herapine 300
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 345,6mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110164800 viên 8900
Herapine 50
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 57,60mg) · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110117200 Viên 7000
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) · 200 µg (mcg)
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110465724 viên 4700
Herarubicin
Epirubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893114022126 lọ 400000
Herarubicin
Epirubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893114022126 lọ 150000
Heratafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110759124 viên 6200
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 2200000
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 43,33ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 2100000
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 41,67ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 1147100
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 713250
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16,67ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 343200
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 156950
Heraxaban 2,5
Apixaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110116325 viên 8000
Heraxaban 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110116425 viên 10000
Heraxamic 250
Tranexamic acid · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110759224 viên 2000
Heraxamic 500
Tranexamic acid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-24
893110301224 viên 3250

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。