Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 4701〜4750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Halofar
Haloperidol · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110289300 viên 143
Haloperidol 0,5%
Haloperidol · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110285600 ống 3700
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol · 1,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110215500 viên 190
Haloperidol 2 mg
Haloperidol · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110426424 viên 240
Halozam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110078800 viên 1250
Halucix
Cholin alfoscerat · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110384825 gói 18600
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2807/QLD-KD ngày 16/08/2024 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
945/QLD-KD ngày 31/03/2025 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/ 5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
3799/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2131/QLD-KD ngày 24/07/2025 lọ 29990000
Hangitor plus
Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 40mg + 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110332323 viên 3000
Hania
Donepezil hydrochlorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Help S.A (Greece)
届出日
2025-10-03
520110338125 viên 60890
Hanodrol 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110242825 viên 2000
Hanomycin Injection 1g
Vancomycin hydrochloride · 1g (hoạt tính)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-04-17
880115303525 lọ 90000
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 2,5g; Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110745424 gói 18000
Hapacol CF Fort
Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10 mg, 325 mg, 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110129225 viên 520
Hapenxin 500 Caplet
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110309624 viên 1995
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110641424 viên 1890
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110641424 viên 1890
Hapizide 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110486325 viên 4000
Hapizide 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2024-04-02
893110238324 viên 2700
Hapliver
L-Ornithine L-aspartate · 3000mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, hoặc 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110246724 gói 29800
Hapresval 80
Valsartan · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110093424 viên 5600
Hapresval plus 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg · 160mg; 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110332423 viên 8200
Hapresval plus 80/12,5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 80mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110332523 viên 5900
Hapudini
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 2,5g.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110225625 gói 7000
Hapygra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 1 vỉ x 4 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110012600 viên 20000
Hapygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên.
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110238023 viên 32000
Harine
Alverin citrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110847124 viên 600
Harotin 10
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110457624 viên 4400
Harupec
Topiramate 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 3, 6 vỉ x 10 viên Vỉ PVC - Alu, Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110254125 Viên 4200
Haruzan
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110071025 viên 34000
Hasaderm
Betamethason dipropionat 0,064%; Acid salicylic 3% · 0.064% + 3%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110238424 tuýp 16500
Hasadolac 200
Etodolac · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al–PVC trong
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110192224 viên 3900
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg · 2,5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110457724 viên 2000
Hasanbest 500/5
Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg · 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110457824 viên 2700
Hasanbin 200
Trimebutin maleat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110460824 viên 1500
Hasanbose 100
Acarbose · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110332723 viên 2500
Hasanbose 50
Acarbose · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110389323 viên 2100
Hasancetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110332823 viên 2530
Hasanclar 500mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110617224 viên 8000
Hasancob 500mcg
Mecobalamin · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110106323 viên 2300
Hasanloc 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110461323 viên 3000
Hasanlor 5
Amlodipin besylat 7mg (tương đương amlodipin 5mg) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110237924 viên 894
Hasanlovas 10
Lovastatin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397625 viên 3000
Hasanlovas 20
Lovastatin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397725 viên 3500
Hasanvit
Acid ascorbic (Vitamin C) 60mg; Acid folic (Vitamin B9) 0,25mg; Calci pantothenat (Vitamin B5) 6mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 18mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 2mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,6mg; Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 1,4mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Vitamin E (dưới dạng alpha tocopheryl acetat 50%) 10mg · 60mg; 0,25mg; 6mg; 18mg; 2mg; 1,6mg; 1,4mg; 0,15mg; 10mg
Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278200 viên 1000
Hasanzol 40mg
Pantoprazol natri sesquihydrat (tương đương Pantoprazol 40mg) 45,15mg · 45,15mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
VD-35116-21 viên 4900
Hasifos 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110111825 viên 2950
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110296424 viên 2950

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。