届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 11944
最終更新: 2026-07-07 03:46
10985 件のレコードが見つかりました。 4201〜4250 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Frebamol 400/325
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 325mg · Methocarbamol 400 mg, Paracetamol 325 mg
Viên nén bao phim
|
893110010426 | viên | 4000 |
|
Frebamol 400/500
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 500mg · Methocarbamol 400 mg, Paracetamol 500 mg
Viên nén bao phim
|
893110010526 | viên | 4500 |
|
Frego
Flunarizine dihydrochloride tương đương Flunarizine · 5mg
Viên nén
|
899110017125 | viên | 3586 |
|
Fremedol Cold
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · Paracetamol 500 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg, Phenylephrine HCl 5 mg
Viên nén bao phim
|
893110140500 | viên | 2100 |
|
Fremedol Flu
Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · Paracetamol 325 mg, Dextromethorphan HBr 10 mg, Guaifenesin 200 mg, Phenylephrine HCl 5 mg
Viên nén bao phim
|
893110062625 | viên | 1500 |
|
Freranox 2
Doxazosin mesylate (tương đương 2mg Doxazosin) · 2,43mg
Viên nén
|
893110242425 | viên | 6000 |
|
Freranox 4
Doxazosin mesylate (tương đương 4mg Doxazosin) · 4,85mg
Viên nén
|
893110242525 | viên | 8000 |
|
Friburine 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
|
893110548524 | viên | 14000 |
|
Fruzaqla 1mg
Fruquintinib · 1mg
Viên nang cứng
|
922/QLD-KD ngày 17 tháng 03 năm 2026 | viên | 921630 |
|
Fruzaqla 5mg
Fruquintinib · 5mg
Viên nang cứng
|
922/QLD-KD ngày 17 tháng 03 năm 2026 | viên | 3686520 |
|
Fucicort
Fusidic acid 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng valerat) 0,1% (w/w) · Fusidic acid 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng valerat) 0,1% (w/w)
Kem
|
539110417123 | tuýp | 102800 |
|
Fucidin
Acid Fusidic · 2% (w/w)
Kem
|
539110043025 | tuýp | 78500 |
|
Fucipa
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) · 2% (w/w)
Kem bôi da
|
893110200125 | tuýp | 19000 |
|
Fucipa
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) · 2% (w/w)
Kem bôi da
|
893110200125 | tuýp | 20750 |
|
Fucipa
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) · 2% (w/w)
Kem bôi da
|
893110200125 | tuýp | 45000 |
|
Fucipa - B
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Thuốc kem bôi da
|
893110200200 | tuýp | 33000 |
|
Fucipa - B
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Thuốc kem bôi da
|
893110200200 | tuýp | 22500 |
|
Fucipa - B
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w) · 2%(w/w); 0,1% (w/w)
Thuốc kem bôi da
|
893110200200 | tuýp | 50000 |
|
Fucortmeyer Cream
Acid fusidic 2% (w/w); Hydrocortison acetat 1% (w/w) · 2% (w/w); 1% (w/w)
Kem bôi da
|
893110106225 | tuýp | 68000 |
|
Fudalis 50mg
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
|
893110441724 | viên | 7800 |
|
Fudareus-B
Mỗi tuýp 15g chứa: Acid fusidic (dưới dạng hemihydrat) 2% (w/w); betamethason (dưới dạng este valerat) 0,1 % (w/w) · 2%; 0,1%
Kem bôi da
|
893110035800 | tuýp | 56000 |
|
Fudareus-H
Acid fusidic (dưới dạng hemihydrat) 2% (kl/kl); Hydrocortison acetat 1% (kl/kl) · 2%(kl/kl); 1% (kl/kl)
Kem bôi da
|
893110232700 | tuýp | 56000 |
|
Fudbifo
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
|
893110248624 | viên | 25000 |
|
Fudbifra
Bilastine · 20mg
Viên nén
|
893110370424 | viên | 6500 |
|
Fudcime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén phân tán
|
893110486724 | viên | 7800 |
|
Fudnadol
Cefditoren (tương đương cefditoren pivoxil 490,14mg) · 400mg
viên nén bao phim
|
893110365524 | viên | 45000 |
|
Fudnostra 10
Perindopril arginin · 10mg
Viên nén bao phim
|
893110096300 | viên | 5500 |
|
Fudnostra 5
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110143800 | viên | 3500 |
|
Fudoflox
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110942624 | viên | 29000 |
|
Fudophar 800mg
Mỗi ống 8ml chứa: Arginin hydroclorid · 800mg
Dung dịch uống
|
893110312400 | ống | 7000 |
|
Fudrovide
Furosemide (Furosemid) · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
893110014026 | ống | 5000 |
|
Fufred 5mg
Prednison · 5 mg
Viên nén
|
893110048400 | viên | 650 |
|
Fugacar (chewable tablet, chocolate)
Mebendazol 500mg · 500mg
Viên nén nhai
|
VN-21296-18 | viên | 19335 |
|
Fugentin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · 875mg, 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
VN-22062-19 | gói | 27000 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim (r-DNA origin) 6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
|
890410303824 | bơm tiêm | 8600000 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa: Fulvestrant 250mg · 250mg
Dung dịch tiêm
|
VN-22177-19 | bơm tiêm | 4391494 |
|
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant · 50mg/ml
Dung dịch tiêm
|
400114972824 | bơm tiêm | 4308000 |
|
Fungiact
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000 IU; Nystatin 100.000 IU
Viên nén không bao đặt âm đạo
|
VN-16978-13 | viên | 8000 |
|
Funginil-150
Fluconazole 150mg · 150mg
Viên nang cứng
|
890110430223 | viên | 3300 |
|
Funginil-150
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
|
890110430223 | Viên | 2600 |
|
Funginil-150
Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
|
890110430223 | viên | 2400 |
|
Fungospor
Itraconazole · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
|
520110305225 | ống | 5680000 |
|
Furacin 125
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
893110026524 | Gói | 2400 |
|
Furgin Forte
Naftidrofuryl oxalat 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110162923 | viên | 4835 |
|
Furic-80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
|
890110032325 (VN3-77-18) | Viên | 13500 |
|
Furlac 100
Furosemid 100mg/10ml · 100mg
Dung dịch tiêm
|
893110257324 | ống | 28600 |
|
Furlac 40
Furosemid · 40mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
893110257424 | Ống | 10000 |
|
Furlac 50
Furosemid · 50mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
893110257524 | ống | 14000 |
|
Furmet cream
Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamycin sulphat 10mg · 10mg;6,4mg
Kem bôi ngoài da
|
893110596624 | tuýp | 16905 |
|
Furosemid 40
Furosemid · 40mg
Viên nén
|
893110487125 | viên | 1200 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。