Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-10
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 4201〜4250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Euren 30
Mỗi gói chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg · 30 mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,2g, Hộp 20 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110249625 gói 11990
Euricon Tablets 50mg
Benzbromarone · 50mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
届出日
2026-07-10
471110079126 viên 15000
Eurolux-1
Repaglinid · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110434924 viên 2900
Eurolux-2
Repaglinid · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110435024 viên 5950
Eurostat-E
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II (India)
届出日
2026-07-31
890110785024 viên 2500
Eurostat-E
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-05-23
VN-18362-14 viên 2500
Euroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2024-02-07
893110324724 Viên 3100
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydrochloride 60mg · Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-12-30
594110027423 viên 3100
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydrochloride 60mg · Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-12-26
594110027423 viên 3150
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydrochloride 60mg · Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-07-30
594110027423 Viên 2900
Eutrocalip 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 115,13mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110938324 viên 6500
Eutrocalip 300
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 345,4mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110231925 viên 20000
Euvifina 1 mg
Finasterid · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110096725 Viên 4200
Euvifina 5 mg
Finasterid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110096825 Viên 6800
Evadays
Metronidazol 500mg, Nystatin 100.000 IU, Neomycin sulfat 65.000 IU · Metronidazol 500mg, Nystatin 100.000 IU, Neomycin sulfat 65.000 IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893115079624 viên 7000
Evaldez-100
Levosulpirid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110358325 viên 6750
Evaldez-25
Levosulpirid · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110358425 viên 2800
Evaldez-50
Levosulpirid · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110358525 viên 3800
Evasif 245mg
Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg · 245mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
届出日
2025-07-29
868110088423 Viên 48500
Everim
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihy drate) · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, ; Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM DP Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110047900 viên 2770
Evigas
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110369724 viên 3500
Evyx-5
Levocetirizin dihydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110281300 viên 3200
Exad
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110433524 viên 3500
Exal for injection 10mg
Vinblastin sulfate · 10mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Nippon Kayaku Co., Ltd (Nhật Bản)
届出日
2026-08-24
2856/QLD-KD cấp ngày 23/07/2026 lọ 3000000
Excesimva 10/40
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110755024 Viên 6500
Exephin 2gm IV Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · 2g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ, 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 30ml và nắp được ép vỉ Alu-PVC trong
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-09-05
894110123423 Lọ 45400
Exfast
Exemestan 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-07-15
840114399923 viên 32550
Exfast
Exemestan 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-05-21
840114399923 viên 32550
Exfast
Exemestan 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2025-08-29
840114399923 (VN3-15-18) Viên 32550
Exforge
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 10mg, Valsartan 160mg · Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 10mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
届出日
2025-07-28
800110330025 (Hiệu lực) Viên 21304
Exforge
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg, Valsartan 80mg · Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg, Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
届出日
2025-07-28
800110329925 Viên 9988
Exipime 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
届出日
2026-03-17
VN-23161-22 viên 49000
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Valsartan 80mg · Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-02-25
471110324725 viên 7000
Expas 40
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110378824 viên 800
Exppra 750
Levetiracetam · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
届出日
2025-12-02
890110187600 viên 9500
Expressin 300
Quetiapine (dưới dạng Quetiapin fumarate) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
VD-23632-15 viên 20000
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg · Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 túi Ultrabag x 2L; Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
届出日
2025-08-06
VN-18814-15 Túi 305000
Eyaren Ophthalmic Drops
Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg · Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-06-19
880110046025 lọ 35000
Eybelis
Omidenepag isopropyl · 0,05mg/2,5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 2,5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Địa chỉ: 2-14, Shikinami, Hodatsushimizu-cho, Hakui-gun, Ishikawa)) (Japan)
届出日
2026-02-24
499110981724 lọ 268800
Eybelis-S
Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg · Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,3ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhà máy Noto (Japan)
届出日
2026-04-24
499110439525 lọ 13230
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744424 lọ 3200
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744424 lọ 6500
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744424 lọ 4700
Eyecool Eye Drops
Mỗi ml chứa: Aminocaproic acid 10mg; Chlorpheniramine maleate 0,1mg; Naphazoline hydrochloride 0,02mg; Neostigmine methylsufate 0,02mg · Mỗi ml chứa: Aminocaproic acid 10mg; Chlorpheniramine maleate 0,1mg; Naphazoline hydrochloride 0,02mg; Neostigmine methylsufate 0,02mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 15ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-16
880110006000 lọ 35000
Eyedin
Tobramycin sulfate · 15mg Tobramycin/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-11
VN-14865-12 lọ 10500
Eyedin DX
Tobramycin sulfate; Dexamethasone natri phosphate · (15,0mg Tobramycin; 5,0mg Dexamethasone)/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-11
VN-14866-12 lọ 11000
Eyelight
Chai 10ml chứa: Tetrahydrozolin HCl 5mg · 0,05% (kl/tt)
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110534424 chai 27300
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin 3mg · Tobramycin 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
届出日
2026-03-25
520110782024 lọ 39900
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893115123725 lọ 13820
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin · 10,5mg/3,5g
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-02-26
880115350925 tuýp 50000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。