Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-23
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 3951〜4000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Etogeric 60
Etoricoxib 60 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Limited (Ấn Độ)
届出日
2026-01-19
VN-19229-15 viên 7500
Etogeric 90
Etoricoxib 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
届出日
2026-01-19
VN-20010-16 viên 9500
Etomidate-Lipuro
Mỗi 10ml chứa Etomidate · 20mg
Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-05-28
400110984524 ống 128415
Etoposid Bidiphar
Etoposid · 100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội. (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893114123625 lọ 145000
Etoricoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110603124 viên 6800
Etoricoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110227825 viên 4551
Etoricoxib 120 mg
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893710954424 Viên 9000
Etoricoxib 30-US
Etoricoxib · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110156400 viên 3500
Etoricoxib 30mg
Etoricoxib · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110058625 Viên 5385
Etoricoxib 60
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110825024 viên 3600
Etoricoxib 60
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110166000 viên 3543
Etoricoxib 60-US
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110611824 viên 3600
Etoricoxib 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110603224 viên 5900
Etoricoxib 90
Etoricoxib 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
VD-34798-20 viên 5500
Etoricoxib 90
Etoricoxib · 90mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110245000 viên 6000
Etoricoxib 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110249724 viên 1200
Etoricoxib 90-HV
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110251300 viên 6000
Etoricoxib F.C.Tabs 90mg/Tab
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Rontis Hellas Medical And Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110193000 viên 14980
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab
Etoricoxib 60mg · Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
届出日
2024-06-25
520110353824 viên 13600
Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab
Etoricoxib 120mg · Etoricoxib 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Rontis Hellas Medical And Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
届出日
2025-07-31
520110774724 viên 16600
Etoricoxib Normon 90 mg film-coated tablets
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 28 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
届出日
2025-10-08
840110308925 viên 14000
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-10-29
599110181000 viên 13000
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-10-29
599110765624 viên 12000
Etorisun 60
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 xỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110366523 viên 3600
Etorisun 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110366623 viên 6000
Etorlod 200
Etodolac · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110087900 viên 4200
Etorlod 300
Etodolac 300mg · 300 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110360824 viên 4960
Etova 400
Etodolac · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110327723 viên 8000
Etoxia
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110258800 viên 6800
Etrix 10mg
Enalapril maleate · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
届出日
2025-12-12
594110447625 viên 3000
Eu Tekynan
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt phụ khoa
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893115233800 viên 4500
Eu-dexfen 12,5mg
Dexketoprofen · Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
SAG Manufacturing, S.L.U (Spain)
届出日
2024-04-19
840110143923 viên 5050
Eubilas
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) 40mg · Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) 40mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110275625 ống 19900
Euformin
Arginin hydroclorid · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110318500 viên 1500
Euglim 4
Glimepiride · 4mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110007525 viên 1400
Eulexcin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2024-02-01
893110048324 Viên 2095
Eulosig EC
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate 20,94mg) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-07-30
893110741524 viên 8000
Eupicom
Dexibuprofen · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
GENUPharma Inc. (Republic of Korea)
届出日
2026-06-15
880110045925 viên 6500
Eupicom
Dexibuprofen · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
GENUPharma Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-01
880110045925 viên 6500
Eurbic
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110884524 viên 1300
Eurbic
Meloxicam 7.5mg · 7.5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
VD-31683-19 viên 1300
Euren 30
Mỗi gói chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg · 30 mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,2g, Hộp 20 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110249625 gói 11990
Euricon Tablets 50mg
Benzbromarone · 50mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
届出日
2026-07-10
471110079126 viên 15000
Eurolux-1
Repaglinid · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110434924 viên 2900
Eurolux-2
Repaglinid · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110435024 viên 5950
Eurostat-E
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-05-23
VN-18362-14 viên 2500
Euroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2024-02-07
893110324724 Viên 3100
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydrochloride 60mg · Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-12-30
594110027423 viên 3100
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydrochloride 60mg · Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-12-26
594110027423 viên 3150
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydrochloride 60mg · Diltiazem hydrochloride 60mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
届出日
2025-07-30
594110027423 Viên 2900

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。