Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3951〜4000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Fenofib 200
200mg · Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66% (kl/kl) Fenofibrate)
Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110026700 viên 3600
Fenofibrat 300 Meyer
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110695324 (VD-24502-16) viên 2400
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
VD-23652-15 viên 3700
Fenofibrate 100mg
Fenofibrate · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110933524 viên 3000
Fenofibrate tablets USP 145 mg
Fenofibrate 145mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-10-25
890110434723 viên 9000
Fenoflex
Fenofibrate micronized · 160mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110932724 viên 3179
Fenopanthyl 160
Fenofibrate 160mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-02
890110015823 viên 3200
Fenorasboston 300
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280423 Viên 4000
Fenostad 67
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat pellets 66,0%) · 67mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110619224 viên 2200
Fenozatin 1000mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg)
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110119823 túi 87000
Fenstud
Fentanyl citrate tương đương fentanyl · 50,0µg (mcg)/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 10ml
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (India)
届出日
2026-03-05
890111314525 ống 32000
Fentania 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110201100 viên 16500
Fentania 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110455225 viên 14000
Fentanyl 0,1 mg-Panpharma
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1 mg/2 ml · Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1 mg/2 ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
届出日
2026-03-27
VN-18441-14 ống 28455
Fentanyl 0,5 mg-Panpharma
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 0,5mg/10ml · Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2026-06-09
VN-18442-14 ống 46500
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg · 50mcg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
届出日
2025-08-15
VN-22499-20 Ống 24500
Fentanyl B. Braun
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2025-07-29
400111002124 Ống 42000
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-03-02
858111016325 ống 28455
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 2 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-10-29
VN-17326-13 ống 30000
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-10-28
VN-17325-13 ống 45000
Fentavera 200
Fenticonazol nitrat · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110113825 viên 20000
Fentimeyer 1000
Fenticonazol nitrat · 1.000mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110472424 (VD-30771-18) viên 69000
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat · 600mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 03 viên; Hộp 02 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110567424 (VD-32719-19) viên 50000
Fentizol 200mg
Fenticonazol nitrat 200mg · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Lọ 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
VD-36002-22 viên 20000
Fenzinam 600
Fenticonazol nitrat · 600mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110092400 viên 46800
Feractil 400
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC hoặc Alu - Alu, Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290624 viên 6000
Feraminda
Ferrous gluconate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110342400 viên 4200
Ferion
Elemental Iron (dưới dạng Iron protein succinylat) · 40mg/15ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 chai x 15ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-04-02
890110029525 chai 18900
Ferkey
Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) · 40mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 15 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110468824 ống 16000
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) · 40mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Italfarmaco S.A. (Spain)
届出日
2025-10-29
840110998124 lọ 22000
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) · 40mg/15ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110281824 gói 19000
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) · 40mg/15ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110281824 lọ 20000
FestatAPC 40
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110207200 viên 14500
Fetnal 500
Cefuroxim Axetil tương đương Cefuroxim · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110336525 viên 8400
Fetroja
Cefiderocol 1g · 1g
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shionogi & Co.Ltd.Osaka 541-0045 (Nhật Bản)
届出日
2026-06-16
1716/QLD-KD cấp ngày 11/05/2026 lọ 15444000
Fetroja
Cefiderocol · 1g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shionogi & Co., Ltd (Nhật Bản)
届出日
2025-11-13
150/QLD-KD ngày 15/01/2025 lọ 15444000
Fevoxine
Febuxostate · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-11-06
560110166800 viên 26500
Fexet 180mg
Fexofenadine HCl · 180mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên/ 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-05
VN-11038-10 viên 4000
Fexet 60mg
Fexofenadine HCl · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-05
VN-11039-10 viên 2417
Fexet Tablets 120mg
Fexofenadin HCl · 120mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-03-05
896110447825 viên 3200
Fexoric Tablets 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110191400 Viên 6500
Fexoric Tablets 80mg
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110005325 Viên 9400
Fiborize
Acid tranexamic · 650mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110696224 viên 4150
Ficocyte
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893410647524 bơm tiêm 430000
Ficyc Cream
Aciclovir · 5% kl/kl
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110336625 tuýp 8200
Ficyc Cream
Aciclovir 0,5% (kl/kl) · 0,5% (kl/kl)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-08-13
VN-22235-19 Tuýp 8200
Filrosy
Progesterone · 200mg
Viên đạn đặt âm đạo/trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
届出日
2026-06-17
484110419125 viên 25000
Fimabute
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-04
VN-22946-21 Viên 2700
Fimaconazole
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110336225 viên 3250
Fimadro-500
Cefadroxil Tương đương Cefadroxil khan · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110008225 viên 2040

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。