Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-10
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 3951〜4000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Entacron 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110541924 viên 3660
Entecavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114378025 viên 18000
Entecavir 1 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114378125 viên 28800
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml, hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 gói 13500
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 ống 14000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 30ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 chai 60000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 chai 110000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10ml, hộp 20 gói x 10ml, hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 gói 24000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 90ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 chai 160000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 120ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893114114626 chai 210000
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg · Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
届出日
2026-03-26
529114143023 viên 45000
Entifen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate 1,38mg) · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110455325 viên 4800
Entofly 20 Cap.
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110080725 viên 3000
Entofly 40 cap.
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110469925 viên 4000
Entraviga
L-Arginin hydroclorid · 500mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110849424 viên 4200
Envacgen
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml · Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml); Hộp 20 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml)
製造業者
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.) (Đài Loan)
届出日
2026-04-24
471310033726 bơm tiêm 2303400
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) · 470mCi/Bình
Dung dịch tiêm
包装
6512-185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/Bình)
製造業者
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-08-21
3064/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) mCi 140000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) · 540mCi/Bình
Dung dịch tiêm
包装
6512-185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/Bình)
製造業者
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-08-24
3064/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) mCi 130000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) · 580mCi/Bình
Dung dịch tiêm
包装
6512-185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/Bình)
製造業者
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-08-21
3064/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) mCi 125000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 580 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
包装
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
製造業者
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 125000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo99/TC-99m (Technetium-99m) · 470 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
包装
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
製造業者
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 140000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 540 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
包装
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
製造業者
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 130000
Envix 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110498424 Viên 16800
Enyglid Tablet
Repaglinide 1mg · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-12
VN-22613-20 viên 4380
Epadel S900
Ethyl Icosapentate · 900mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 84 gói. Mỗi gói là một đơn vị chia liều chứa 45±1 viên nang mềm
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent Japan K.K. Kakegawa Plant (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Mochida Pharmaceutical Plant Co., Ltd. Head Office Plant (Địa chỉ: 431, Nakadawara, Otawara, Tochigi, Japan) (Nhật Bản)
届出日
2025-09-04
499110317025 Gói 33000
Epalrest
Epalrestat · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110467023 viên 8100
Epclusa
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 28 viên
製造業者
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)) (Canada)
届出日
2025-11-19
754110085223 viên 298125
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110216023 viên 369
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 20 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110216023 viên 350
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110216023 viên 260
Eperison HCl 50 mg
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110289800 viên 1650
Eperix 100
Eperison hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110335300 viên 3800
Eperix 50
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110335400 viên 2000
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
届出日
2025-10-29
VN-23066-22 ống 63525
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5% · 0.1%/2.5% gel
Gel bôi da
包装
Hộp 1 lọ x 15 gam
製造業者
Laboratoires Galderma (France)
届出日
2026-06-23
300110126723 lọ 163913
Epilona DR
Natri valproat · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-02
893114258824 viên 3500
Epilona DR
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-07
893114258724 viên 2350
Epilona Inj
Sodium valproate · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893114291725 lọ 140000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
届出日
2026-08-28
778410199425 lọ 255000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 2000IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
届出日
2026-07-21
778410199525 lọ 185000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
届出日
2026-07-21
778410199425 lọ 270000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 2000IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
届出日
2026-07-01
778410199525 lọ 185000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
届出日
2026-03-27
778410199425 lọ 220000
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0.5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp · 2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2025-07-30
880410110624 bơm tiêm 212000
Epomred
Prednisone · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 30 viên
製造業者
Cyndea Pharma, S.L. (Spain)
届出日
2026-07-17
840110060126 viên 3500
Eprex 10000 U
Epoetin alfa · Epoetin alfa 10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 1ml thuốc kèm kim tiêm an toàn.
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-06-03
QLSP-974-16 ống 1150000
Eprex 2000 U
Epoetin alfa · Epoetin alfa 2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-30
QLSP-971-16 Ống 270000
Epunec
dl – alpha tocopheryl acetat · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03, 05, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110109025 viên 3900
Erafiq 10/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 13,87mg) 10mg; Valsartan 160mg · 10mg; 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110755824 viên 12000
Erafiq 5/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg; Valsartan 160mg · 5mg + 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110284925 viên 9600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。