Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-22
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 3051〜3100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110212200 lọ 525000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 05ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110212200 ống 19000
Detyltatyl 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110366525 viên 2400
Devodil 50
Sulpiride 50mg · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
届出日
2026-07-15
529110024623 viên 2800
Devomir
Cinnarizin · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110403724 viên 400
Devotas
Levodropropizin · 60 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-07-10
893110103926 viên 5500
Deworm
Triclabendazole · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-13
890110038925 viên 25000
Deworm
Triclabendazole 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-05-06
VN-16567-13 viên 25000
Dex Ibuhadi
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50, 100 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110263324 viên 3000
Dexacin
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre; Cơ sở nhận gia công: Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110018126 viên 210
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Lọ 300 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
VD-34636-20 viên 100
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,554 mg) · Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
Viên nén
包装
Chai HDPE chứa 30, 50, 100 viên. Hộp 1 chai Chai HDPE chứa 200, 300, 500 viên Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-30
893110066200 viên 330
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110855224 viên 200
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110084700 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110084900 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110084800 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110084600 viên 165
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110843524 viên 300
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110284400 viên 165
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110422724 viên 357
Dexamethason
0,5mg · Dexamethason
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110085000 viên 357
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110843924 viên 480
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml; tương đương Dexamethason 3,3mg · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110812324 ống 1500
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110210925 ống 1500
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812424 lọ 5400
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812424 lọ 3200
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110826124 viên 200
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-35502-21 viên 158
Dexamethason 0,5mg
Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên, Chai 150 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110710924 viên 100
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110498224 Viên 150
Dexamethason 4mg/1ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110396424 ống 1500
Dexamethason Kabi
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat tương đương Dexamethason 3,33mg/ml) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893110175524 ống 2242
Dexamethason caps
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110632624 viên 330
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 50 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110237800 Ống 945
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110172124 ống 1200
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110172124 Lọ 1250
Dexamethasone injection
Dexamethason sodium phosphat (tương đương dexamethason 3,8mg) · 5mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110313800 ống 1900
Dexamethasone injection YY
Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) · 2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-11-05
471110354225 ống 4000
Dexamethasone/Chloramphenicol
Chai 8g chứa: Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetate 4mg · 160mg; 4mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai x 8g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893115260700 chai 12164
Dexamoxi
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115078500 Ống 21000
Dexamoxi
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115078500 Ống 5500
Dexasol
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,4mg/ml · 0,4mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
VD-35507-21 lọ 50000
Dexavaco
Dexamethason (tương đương Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110855324 viên 260
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · 100mcg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2025-11-14
640114770124 ống 480000
Dexfen
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110066725 viên 4000
Dexgastro 20/ 1680
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110482725 gói 9600
Dexibuprofen-5A Farma 400mg
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110119525 viên 3300
Dexifenmax
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-06-08
893110264624 viên 2500
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110595224 viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-23572-15 Viên 630

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。