Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 1801〜1850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Carvaltas 50
Losartan kali (Losartan potassium) · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110246624 viên 3500
Carvedi-Denk 6.25
Carvedilol 6,25mg · Carvedilol 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Artesan Pharma Gmbh & Co. Kg (Germany)
届出日
2025-11-05
400110773024 viên 4000
Carvedilol MDS 20mg
Carvedilol · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110941424 viên 3000
Carvestad 12.5
Carvedilol · 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110697224 viên 2500
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan cilexetil 16mg Hydroclorothiazid 12,5mg · 16mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110497924 Viên 1800
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan cilexetil 32mg Hydroclorothiazid 12,5mg · 32mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110327524 Viên 9000
Casilas-20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110659124 viên 40000
Caspofungin 50 mg
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
届出日
2026-04-03
400110003625 lọ 6000000
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin · 70mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Gland Pharma Limited (India)
届出日
2026-01-30
890110344925 lọ 6219294
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) 70mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-14
840110431723 lọ 7750000
Caspofungin Sandoz
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
届出日
2025-11-12
VN-23239-22 lọ 5551350
Caspofungin Sandoz
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 70mg · 70mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
届出日
2025-11-12
VN-23240-22 lọ 7459830
Cataflam 25
Diclofenac kali 25 mg · Diclofenac kali 25 mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-07-28
VN-18616-15 Viên 4032
Cataflam 50
Diclofenac kali 50 mg · Diclofenac kali 50 mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-07-28
VN-18617-15 Viên 5103
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
届出日
2025-08-26
VN-22677-20 viên 5600
Catefat
Levocarnitine 1g/10ml · Levocarnitine 1g/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Cho-A Pharm. Co., Ltd (Korea)
届出日
2026-01-27
880110135724 ống 19800
Catefat
Levocarnitine 1g/10ml · Levocarnitine 1g/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Cho-A Pharm. Co., Ltd (Korea)
届出日
2025-08-01
880110135724 (VN-19727-16) ống 19800
Cathejell MIT lidocain
Mỗi ống 12,5g gel chứa: Lidocaine hydrochloride; Chlorhexidine dihydrochloride · 250mg; 6,25mg
Gel nhỏ niệu đạo
包装
Hộp 25 ống
製造業者
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH (Austria)
届出日
2025-11-24
900110182925 ống 98500
Catibren
Piracetam · 1200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110334200 gói 12000
Catolis
Acid ursodeoxycholic · 150mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110845824 Viên 4000
Cbimigraine
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110652324 viên 1800
Cdtel-40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
届出日
2026-03-25
890110354224 viên 2000
Cdtel-80
Telmisartan · 80mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
届出日
2026-03-25
890110976924 viên 2700
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) · 100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110152025 gói 8800
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110151925 gói 7000
Cebrex capsule 200mg
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Korea)
届出日
2025-11-14
880110433923 viên 8700
Cebut 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110071725 viên 48000
Ceclor
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) · 375mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
届出日
2026-05-11
800110020824 Viên 20496
Cecorte 30
Deflazacort · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110252224 viên 22000
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110864624 viên 140
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110864724 viên 148
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110810124 viên 160
Cedetamin tablets
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên,
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110810224 viên 150
Cedex
Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg · Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110260600 viên 550
Cedifrad 500
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110833524 viên 13000
Cedivas 12
Candesartan cilexetil · 12mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110110200 viên 2500
Cedivas 16/12,5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 16mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110272025 viên 4200
Cedivas 32/12,5
Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 32mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110272125 viên 6500
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110479125 viên 4000
Cedokids
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg · Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-35759-22 gói 3500
Cedotril 30
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110611124 gói 4800
Cefaclor 125mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-03
893110146525 gói 3600
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110137625 gói 2520
Cefaclor 250 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110383724 viên 3500
Cefaclor 250 mg
Cefaclor · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110811724 gói 3250
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110355923 viên 5070
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110042100 viên 5180
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110079325 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。