Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 04:12

10935 件のレコードが見つかりました。 1451〜1500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
QLĐB-553-16 viên 160000
BivoUri 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110104623 viên 22000
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
VD-34604-20 viên 14000
Bivoez 40/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110580424 viên 9000
Bivotzi 80/25
Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg · 25mg, 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110501024 viên 15000
Bivouro
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110501124 viên 11000
Bixazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim · Mỗi 10 ml chứa: Sulfamethoxazol 200 mg, Trimethoprim 40 mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-08-27
893110921224 Ống 5000
Bixicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110122625 viên 798
Bixocot
Etoricoxib 60mg · Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-17
890110794024 viên 2700
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-05-27
890110531424 viên 10000
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110531424 viên 3200
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 45ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110224800 Lọ 170000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
'893110224800 Lọ 270000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 90ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
'893110224800 Lọ 292000
Bladen-F
Acid fusidic 100mg (2 % (w/w); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg (0,1 % (w/w) · Acid fusidic 100mg (2 % (w/w); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg (0,1 % (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110057625 tuýp 35000
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110460524 viên 2000
Bloci
Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
届出日
2025-10-28
560115985524 viên 10900
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2026-05-12
560115012725 viên 16350
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-12-29
560115012725 viên 16350
Blokheart 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388125 viên 11000
Blokheart 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388225 viên 13000
Blokheart 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388325 viên 15000
Bloktiene 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis LTD. (Malta)
届出日
2025-10-29
535110067823 viên 9000
Blosatin 10
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110334523 viên 1800
Bluecan HCTZ
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên;
製造業者
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-07-31
560110961524 viên 12000
Bluemoxi
Moxifloxacin hydrochloride tương đương với moxifloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 Viên
製造業者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
届出日
2025-08-28
560115985624 Viên 49000
Bocalex C 1000
Vitamin C · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110378724 viên 1890
Bocartin 150
Carboplatin · 150mg/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893114122725 lọ 336000
Bocivir Tablet
Entecavir (tương đương entecavir monohydrat 0,53mg) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-11
880114315025 viên 25000
Bogotop
Bilastine monohydrate 20,776mg tương đương Bilastine · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
届出日
2025-12-04
840110420325 viên 9500
Bolaxton
Bilastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên/ Hộp 3 vỉ x 10 viên/ Hộp 5 vỉ x 10 viên/ Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110267424 Viên 9500
Bolivernew
L-Ornithin L-Aspartat · 250mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110068700 viên 3300
Bometan
Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg) · Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110211600 tuýp 150000
Bometan
Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg) · Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110211600 tuýp 265000
Bometan
Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg) · Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110211600 tuýp 220000
Bometan
Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg) · Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg)
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110211600 tuýp 180000
Bomitis
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-06-10
893110916924 viên 14000
Bondex
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 3mg/3ml · 3mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml và 1 kim tiêm
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
届出日
2025-11-28
VN-23127-22 hộp 1200000
Bonsartine 25 Tablet
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
VN-19448-15 viên 2100
Bonsartine 25 tablet
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-09-05
894110020725 (VN-19448-15) Viên 2100
Bonsartine 50 Tablet
Losartan kali 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110175123' viên 3200
Bonviva
Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) · 3mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm
製造業者
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co KG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Waymade PLC (Địa chỉ: Sovereign House, Miles Gray Road, Basildon, Essex SS14 3FR, UK)) (Germany)
届出日
2025-08-14
400110020124 Bơm tiêm 1370000
Boostim 1000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 875mg, Clavulanic Acid (dưới dạng Diluted Potassium Clavulanate) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maneesh Exports (EOU) (India)
届出日
2025-12-02
890110976624 viên 6000
Boostim 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 500mg, Clavulanic Acid (dưới dạng Diluted Potassium Clavulanate) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maneesh Exports (EOU) (India)
届出日
2025-12-02
890110976724 viên 3600
Boreas
Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydroclorothiazid 6,25mg · Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209900 viên 2700
Boricetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110182100 viên 825
Bortezomib Biovagen (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bulgari ; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. - Hà Lan)
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) · 1mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Czech Republic)
届出日
2026-01-28
859114445025 lọ 5080000
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib (dưới dạng mannitol boronic ester) · 3,5mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PHARMIDEA SIA (Latvia)
届出日
2026-06-17
475114086223 lọ 6800160
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib (dưới dạng mannitol boronic ester) · 3,5mg
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
届出日
2026-06-10
475114086223 lọ 6800160
Bortezomib Stada 2.5mg/ml
Mỗi lọ 1,4ml dung dịch tiêm chứa: Bortezomib · 3,5mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 1,4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-11
400114969924 lọ 14690000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。