Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-21
届出価格の件数
12484
落札価格の件数
353160

11527 件のレコードが見つかりました。 1301〜1350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 55ml (chai nhựa)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110113600 chai 44000
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 10 gói x 2,5ml; Hộp 20 gói x 2,5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-09
893110113600 gói 4800
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 20 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110113600 ống 8200
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml ; 2mg/5ml
Sirô
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-09
893110113600 ống 5900
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110098400 hộp 31000
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110098400 viên 28500
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 70ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110098400 hộp 48000
Beta-Dex Soha
Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheni ramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5 ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110098400 Lọ 31500
Beta-Dex Soha
Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheni ramine maleate 2mg (0,04%kl/tt) · 0,25mg+2ml/5 ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110098400 Ống 5900
Betaclo
Clobetasol propionat · 0,5mg/10g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110552124 tuýp 20000
Betaclogen 0,5 mg/10 mg/1 mg/g cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w), Gentamicin (hoạt lực 1000 IU) (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w), Gentamicin (hoạt lực 1000 IU) (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp nhôm x 15 gam
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
届出日
2026-07-17
380110410225 tuýp 110000
Betacort
Neomycin sulfate 0,5% (kl/kl); Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (kl/kl) · 0,5% (kl/kl); ; 0.1% (kl/kl);
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110261900 tuýp 15500
Betacylic ointment
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg/10g; Acid salicylic 300mg/10g · 5mg/10g; 300mg/10g
Thuốc mỡ dùng ngoài,
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2025-09-22
VN-20118-16 Tuýp 80000
Betad
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% w/w · 0,05% w/w
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
届出日
2025-11-25
VN-22838-21 tuýp 55000
Betaderm - Neomycin
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Neomycin sulfate (hoạt lực) 0,35% (w/w) · 0,1% (w/w); 0,35% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110279000 Tuýp 22000
Betaderm - Neomycin
Betamethason valerat tương đương Betamethason 10mg; Neomycin sulfat 35mg hoạt lực/10gam kem
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-19213-13 Tuýp 18459
Betadex
Betamethason 0,005 % (w/v), Dexclorpheniramin maleat 0,04 % (w/v) · 3,75mg; 30mg
Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 75ml, kèm theo cốc đong phân liều
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110016926 lọ 55000
Betadexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110952324 viên 200
Betadine vaginal douche
Povidone Iodine · 10% (w/v)
Dung dịch sát trùng âm đạo
包装
Hộp 1 chai x 125ml
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
届出日
2026-04-20
VN-22442-19 chai 57727
Betahema
rHu Erythropoietin beta · 2000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
届出日
2025-10-28
778410048425 lọ 226000
Betahistin DWP 6mg
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110265225 viên 1000
Betahistin-AM
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110613324 (VD-24501-16) viên 750
Betahistin-AM
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110613324 (VD-24501-16) viên 700
Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110801224 viên 2426
Betahistine STELLA 16 mg
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110697124 viên 2200
Betalestin
Betamethason 0,25mg; Chlorpheniramine maleate 2mg · Betamethason 0,25mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; chai 150 viên; chai 180 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110238600 viên 295
Betamaks 100 mg tablets
Sulpirid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
届出日
2025-12-08
475110005825 viên 7000
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Grindeks (Latvia)
届出日
2025-08-12
475110126224 Viên 11000
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid 200mg · Sulpirid 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
届出日
2024-04-23
475110126224 viên 11000
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid 50mg · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
届出日
2025-08-19
475110353324 Viên 3000
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid · 50mg
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Grindeks (Latvia)
届出日
2025-08-12
475110353324 Viên 3000
Betameni
Betahistin mesilat · 12mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110112800 viên 2000
Betamethason
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 100 viên, Hộp 1 lọ 200 viên, Hộp 1 lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110826024 viên 500
Betamethason
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110051800 (VD-23268-15) viên 200
Betamethason & Dexclorpheniramin
Betamethason 0.25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg ; 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110127825 viên 500
Betamethason 0,5
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 100 vỉ x 20 viên, chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110236300 viên 700
Betamethason 0,5mg
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110584724 viên 400
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 10ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 40ml (chai nhựa)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Chai 37000
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 5ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 55ml (chai nhựa)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Chai 44000
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 5ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 70ml (chai nhựa)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Chai 60000
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 5ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 20 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Ống 8200
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 5ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Ống 5900
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 5ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 20 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Ống 4800
Betamethason Dexclorpheniramin Maleat
Mỗi 5ml chứa : Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg Dexclorpheniramin maleat 2mg
Sirô
包装
Hộp 10 gói x 2,5ml Hộp 20 gói x 2,5ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110113600 Gói 4800
Betamethason Hadiphar
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200, 500, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110023624 viên 320
Betamethason Meyer
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110054400 viên 180
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate 0,25mg/2mg
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25 mg; 2 mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110810124 viên 160
Betamethasone + Gentamicin + Clotrimazole
Tuýp 10g chứa: Betamethasone dipropionate 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfate (hoạt lực) 10mg · 6,4mg; 100mg; 10mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110255500 Tuýp 17931
Betamethasone 0,5mg
Betamethasone · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110539024 viên 150
Betamethasone tablet BP 0.5mg
Betamethasone 0,5mg · Betamethasone 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-07-13
890110012524 viên 345

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。