Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-10
届出価格の件数
12440
落札価格の件数
353160

11483 件のレコードが見つかりました。 1151〜1200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
BV Telmisartan 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110159600 viên 2800
BV-Loxicam 4
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110294724 viên 7200
BV-Loxicam 8
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110294824 viên 9300
BVCoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-16
893110460323 viên 6000
Babi B.O.N
Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU/0,4ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 12ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
VD-24822-16 Chai 48000
Babi B.O.N.
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 12ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110070200 chai 48000
Baburex
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110378624 viên 4200
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110323800 viên 4300
Babycanyl
Terbutalin sulfat 0,03% (w/v); Guaifenesin 1,33% (w/v) · Terbutalin sulfat 0,03% (w/v); Guaifenesin 1,33% (w/v)
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893115284623 hộp 45000
Babytrim - New
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg/40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110209625 gói 3120
Babytrim - New
Mỗi gói 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg, 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2023-12-11
VD-27075-17 Gói 3120
Babytrim-New AUG 200/28,5
Mỗi gói chứa Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 28 gói x 0,65g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110383425 Gói 7000
Babytrim-New Aug 400/57
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg · 57/400
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 28 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110260325 gói 9400
Babytrim-New alpha
Alphachymotrypsin · 4,2mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110269800 Gói 5000
Baciprox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115273325 Lọ 12901
Baclofen MDS 25mg
Baclofen · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110273524 viên 4500
Baclofen-5A Farma 10mg
Baclofen · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110119225 viên 2100
Baclopain 10
Baclofen · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110555724 (VD-33050-19) viên 2000
Baclopain 20
Baclofen · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110456724 (VD-32319-19) viên 4000
Bacloral
Baclofen · 1mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml;
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110060025 ống 15750
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110017700 ống 32000
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110017700 ống 58000
Bacqure 500mg
Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg · 500mg; 500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 30ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2025-08-05
890110437223 Lọ 70000
Bacsulfo 0,25g/0,25g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g · 0,25g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110216000 lọ 46200
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809324 lọ 52500
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110809424 lọ 80000
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110243325 Lọ 130000
Bactamox 750 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110705224 viên 14700
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 Ống x 5ml
製造業者
Cenexi SAS (Pháp)
届出日
2025-07-31
3908/QLD-KD Ống 145000
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Cenexi SAS (Pháp)
届出日
2025-07-31
3142/QLD-KD Ống 145000
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) · 2g, 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893110943524 Lọ 95000
Bagynax Forte
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100 000IU · 80mg; 0,5mg; 200mg; 1000000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893115852924 viên 16000
Balisal
Baclofen 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 08 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
VD-35254-21 viên 2500
Balisal
Baclofen · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110257724 Viên 2700
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110610024 viên 2000
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209800 viên 2205
Bambuterol hydrochloride 20 mg
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110368325 viên 4300
Bamifen
Baclofen 10mg · Baclofen 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-12
529110784424 viên 2600
Banago 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110489124 viên 45000
Banitase
Bromelain 50mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin (tương ứng: Hoạt tính Amylase 3750 đơn vị USP, Hoạt tính Lipase 300 đơn vị USP, Hoạt tính Protease 3750 đơn vị USP) 150mg; Simethicone 300mg; Trimebutine maleate 100mg · 50mg; 25mg; 150mg; 300mg; 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110345724 Viên 9192
Banitase (SXNQ của Daewon pharm. Co., Ltd; Địa chỉ: 903-1, Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyunggi-do, Korea)
Trimebutin maleat 100mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin 150mg; Bromelain 50mg; Simethicon 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-22374-15 Viên 9192
Bantako fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg · Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893115553924 viên 3100
Bantet
Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w), Neomycin sulphat 0,5% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-05-06
VN-16670-13 tuýp 35000
Banvix
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110264024 viên 16800
Banzol 500
Ornidazol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115092600 viên 19000
Barcavir
Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-01-12
894114444223 viên 43000
Baremid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110257824 viên 3950
Bari sulfat pha hỗn dịch
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · 92,7g
Thuốc bột
包装
Gói 110g; gói 140g. Túi 8 gói, thùng 20 túi
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110169225 gói 26000
Baromezole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110836124 Viên 1700
Barudon Susp
Oxethazaine 20mg ; Aluminum oxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel 582mg) 291mg; Magnesium hydroxide 196mg · 20mg; 291mg; 196mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10 ml
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-01
VN-19092-15 Gói 7500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。