Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 04:12

10935 件のレコードが見つかりました。 1151〜1200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 5g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110400424 tuýp 22000
Befucid
Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg · Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110400424 tuýp 56000
Belcaspo 50mg
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,49mg) · 50mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
届出日
2025-08-05
840110300525 lọ 3330000
Belipol
Alpha lipoic acid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110228625 viên 9000
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam 1mg/ml · 1 mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
届出日
2025-10-26
VN-22941-21 ống 29500
Belperi
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 4,000 mg)/3,338 mg, Indapamid/1,250 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2024-05-21
VN-19057-15 viên 5000
Belridan
Cefpodoxim dưới dạng cefpodoxim proxetil · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3,5g; Hộp 14 gói x 3,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110137025 gói 5000
BelumAPC 10
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110368425 viên 2500
Bemeus
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110112700 viên 1000
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn;
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 2035200
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 678400
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 2713600
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn;
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
届出日
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 1356800
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110085025 tuýp 55000
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 75g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110085025 tuýp 85000
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 50g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110085025 tuýp 68000
Benari 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136300 viên 5940
Benari 5
Benazepril hydroclorid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136400 viên 4550
Benasal
Budesonid · 12,8mg/10ml
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110734424 lọ 105000
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine hydrochloride · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
S.C.Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
届出日
2026-01-28
594110316825 lọ 6650000
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine hydrochloride · 25mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 25mg
製造業者
S.C.Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
届出日
2026-01-28
594110316925 lọ 1490000
Benfoheal 150
Benfotiamine · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110198500 viên 7550
Beniclav
Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg · Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg , Acid clavulanic (dưới dạng diluted kali clavulanat) 28,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai, Chai 100 ml
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-05
890110118224 chai 76000
Beniclav 1000
Acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 875mg · 125mg; 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110960724 viên 15000
Beniclav 625
Acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110960824 viên 11000
Benir
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng gelatin
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-04-08
890110312425 viên 7000
Benizan
Anhydrous benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) (tương đương 5% kl/kl) 50mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) (tương đương 1% kl/kl) 10mg · Anhydrous benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) (tương đương 5% kl/kl) 50mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) (tương đương 1% kl/kl) 10mg
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110108825 tuýp 60000
Benlysta
Belimumab · 200mg/1ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 4 bút
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
届出日
2026-06-08
2794/QLD-KD ngày 30/09/2025 bút tiêm 16900000
Benlysta
Belimumab · 200mg
Dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 4 bút
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing S.P.A (Ý)
届出日
2025-11-13
1619/QLD-KD ngày 30/05/2024 bút tiêm 16900000
Benoboston
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110394123 Viên 500
Benthasone
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên, vỉ nhôm PVC; Chai 500 viên, HDPE
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110139224 viên 500
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
1.200.000IU · Benzathin benzylpenicilin
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110025500 lọ 15000
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
1.200.000IU · Benzathin benzylpenicilin
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; 50 lọ thuốc bột pha tiêm.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110034800 lọ 15000
Benzina 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110173324 viên 2500
Benzylpenicilin 1.000.000 IU
1.000.000IU · Benzylpenicilin (dưới dạng benzylpenicilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110034900 lọ 5300
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicillin natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110923124 lọ 5233
Beparotine
Dexpanthenol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110668924 viên 2100
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,005%; Dexclorpheniramin maleat 0,04%
Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110746924 gói 5000
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25 mg/5 ml; 2 mg/5 ml
Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110746924 Lọ 39000
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri 20mg · Rabeprazol natri 20mg
Viên nén kháng dịch vị
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2026-03-17
VN-21085-18 viên 12500
Bepromatol 2.5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110666424 viên 800
Beprosazone
Mỗi tuýp 15g chứa: Acid salicylic 0,45g; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg · Mỗi tuýp 15g chứa: Acid salicylic 0,45g; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110140700 hộp 30000
Berdzos
Voriconazol · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110204625 viên 395000
Beripedia-new infant
Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 10mg · 10mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110905924 gói 3570
Beriplex P/N 500
Prothrombin complex concentrate (human) · 500 IU
Bột và dung môi pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
hộp gồm 1 lọ bột, 1 lọ dung môi pha tiêm và 1 dụng cụ chuyển dung môi
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2025-12-10
4222/QLD-KD ngày 26/11/2025 hộp 19900000
Beriplex P/N 500
Prothrombin complex concentrate (human) · 500 IU
Bột và dung môi pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 lọ dung môi pha tiêm và 1 dụng cụ chuyển dung môi
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2025-11-11
3661/QLD-KD ngày 11/11/2024 hộp 19900000
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium · 0,1mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
届出日
2025-08-14
400110179525 Viên 865
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium · 0,05mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-06
400110324425 viên 782
Beroxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110653924 viên 1612
Bersola Cream
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg · Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
Cream for external use
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-04-01
471110355824 tuýp 38000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。