Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-15 04:02

11089 件のレコードが見つかりました。 11001〜11050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Zolgyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893115343423 viên 2205
Zolifast 1000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110071224 (SĐK cũ: VD-23021-15) Lọ 18900
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110143225 (VD-23022-15) lọ 39000
Zoliicef
Cefazolin natri tương đương cefazolin · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11)
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110832824 lọ 24360
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg · Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
届出日
2025-10-25
800110771324 chai 3790000
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) · 4mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
S.M Farmaceutici S.R.L (Italy)
届出日
2025-08-13
800110771324 Chai 3790000
Zolohasan 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid 56mg) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-36083-22 viên 1389
Zoloman 100
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110028100 viên 5500
Zolone 3.75
Zopiclon · 3,75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu-Alu/ vỉ Alu-PVC; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110104625 viên 1750
Zolotraz
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
届出日
2026-06-03
890114352225 viên 6906
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Türkiye)
届出日
2026-04-01
868110030626 chai 4980000
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Turkey)
届出日
2025-07-31
VN-20984-18 chai 4980000
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) · 4mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 chai x 100ml
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
届出日
2025-11-18
800110978424 chai 6465882
Zonaxson
Eperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-18
899110449925 viên 1348
Zonazi
Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg · Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110808824 chai 125000
Zondoril 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110069100 viên 636
Zophenia
Olanzapin · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110953124 viên 3500
Zopiclon MDS 5mg
Zopiclon · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110247824 viên 1995
Zopylas inj. 4mg
Acid zoledronic · 4mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110180724 lọ 590000
Zoruxa
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) · 5mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110030623 (VN-20562-17) Chai 5000000
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-08-14
471110304225 Viên 2380
Zoximcef 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) · 0,5g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110061023 lọ 48000
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-03-20
893110907424 lọ 69530
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-04-04
VD-35870-22 lọ 115000
Zuiver
Ursodeoxycholic acid · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên, (PVC-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110807824 viên 10600
Zukalon 250 mcg/5ml
Palonosetron hydrochloride tương đương với Palonosetron · 250mcg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (5ml) dung dịch tiêm
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
届出日
2026-05-12
529110434125 ống 639339
Zuki 50
Mỗi gói 2g chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil 61,27mg) 50mg · 50 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110741424 gói 18000
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110540724 viên 23100
Zumfen 400
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110811324 viên 46500
Zurelsavi 10
Prasugrel (dưới dạng Prasugrel HCl) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
VD-35829-22 viên 26000
Zurer-300
Clindamycin hydroclorid Tương đương clindamycin 300mg · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110807924 viên 4500
Zurer-300
Clindamycin hydroclorid tương đương Clindamycin 300mg · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-27461-17 Viên 2314
Zuryk
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110435924 viên 2950
Zuryk
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-29728-18 Viên 1080
Zusdof
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 2vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110511324 viên 32000
Zycel 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110007825 viên 1500
Zydtez
Zopiclone · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110484724 viên 1800
Zydusiva 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 5mg · Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110779024 viên 3200
Zymetason NS
Mỗi liều xịt chứa Mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 50mcg · Mỗi liều xịt chứa Mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 18g x 140 liều
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110439225 lọ 200000
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat) · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110568624 viên 9000
Zyrova 10
Rosuvastatin calci tương đương với rosuvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-02
890110041925 viên 1200
Zyrova 10
Calci Rosuvastatin · 10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-24
VN-15258-12 viên 820
Zyrova 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg · Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110796924 (VN-15259-12) viên 1200
Zyrova 5
Rosuvastatin Calcium tương đương với Rosuvastatin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110004900 (VN-21692-19) viên 700
Zytiga
Abiraterone Acetate 500mg · Abiraterone Acetate 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (France)
届出日
2024-04-05
300114134124 viên 722447
Zytiga
Abiraterone acetate 250 mg · Abiraterone acetate 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 120 viên
製造業者
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
届出日
2024-04-05
754114177823 viên 361223
Zyvox
Linezolid · 600mg/300ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
製造業者
HP Halden Pharma AS (Norway)
届出日
2026-07-01
700110082126 túi 957002
Zyvox
Linezolid 600mg/300ml · 600mg/300ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
届出日
2025-11-06
VN-19301-15 túi 957002
bigAvalo
Mifepriston · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110511124 viên 20000
m-Rednison 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110433824 viên 2650

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。