Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-12 03:45

11006 件のレコードが見つかりました。 9351〜9400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
TBGifmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110471125 viên 2000
TBGifmox 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110471225 viên 1800
TBMexipain 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110381625 viên 480
TBSuger 5
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110258125 viên 13500
TBTorazol
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110469225 viên 1500
TECHNESCAN HDP
Sodium oxidronate · 3mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
đóng gói 5 lọ/hộp
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
届出日
2026-02-09
174/QLD-KD ngày 15/01/2026 lọ 1409900
TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Mỗi lọ chứa: Teicoplanin · 200mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thành phẩm và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1, Ergene/Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-11-28
868115966024 lọ 245000
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg · 50mg; 300mg; 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110445523 Viên 5000
TEMAFET
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110833724 viên 19000
TENECTASE
Tenecteplase · 20 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
hộp chứa một bộ kit gồm a) Một lọ bột đông khô, b) Một lọ nước cất pha tiêm USP 10ml, c) Ba gạc tẩm cồn Isopropyl alcohol 70% tt/tt, d) Một bơm tiêm dung tích 10ml sử dụng một lần có bao gồm kim tiêm, e) Một kim tiêm vô khuẩn thêm (21G) và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-27
145/QLD-KD ngày 15/01/2025 hộp 18900000
THIOTEPA-REACH
Thiotepa · 100mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2026-06-01
1999/QLD-KD ngày 28/05/2026 lọ 29500000
TOPLIV
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 1 chai × 30 viên, Chai 60, 90 viên, (Chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60, 90 viên, (Chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110576824 viên 40000
TRIGLO
Fenofibrat 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110020925 (VN-20461-17) Viên 3500
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-23
VN-23199-22 viên 3500
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 6,79mg, 2,5mg, 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-8-17 Viên 12800
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · 6,79mg, 2,5mg, 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-9-17 Viên 12800
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 3,395mg, 1,25mg, 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-10-17 Viên 10796
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; · 3,395mg, 1,25mg, 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-11-17 Viên 10796
TRYBOS
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-29
893110938724 viên 5330
TS-One Capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg · Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Japan)
届出日
2025-10-29
499110520624 viên 121429
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK VD-31981-19); hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
VD-34764-20 lọ 22050
TV-Perazol 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110544624 lọ 28000
TV.Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x gói 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110354323 gói 1890
TV.Zidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng 2,33g) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ. (ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, Địa chỉ: Ấp Tân Bình, xã Tân Hiệp, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, SĐK: VD-31981-19, Hạn dùng 60 tháng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110746024 lọ 25300
Tabarex
Valsartan · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110435824 Viên 2400
Tabarex-160
Valsartan · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110883524 viên 5460
Tabarex-160
Valsartan · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110883524 viên 7500
Tabever
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110239225 viên 3600
Tabracef 300 cap
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110643524 viên 14050
Tabrison
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110553324 viên 1950
Tabrison (white)
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110612924 viên 1950
Tacalzem
Diltiazem hydrochloride · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110676524 viên 1300
Taceedo-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg · Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 2ml, kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt)
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890114532924 hộp 999900
Tacerax 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110214325 gói 4974
Tacrocend 0.5
Tacrolimus · Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114135123 Viên 29000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-17
890114119524 viên 31000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-01
890114119524 viên 31000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114119524 viên 31000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-17
890114119624 viên 45000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-11-28
890114119624 viên 45000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2024-05-28
890114119624 viên 44000
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-12-17
890114119724 viên 205000
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-11-28
890114119724 viên 205000
Tacrocord 5
Tacrolimus · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114119724 viên 205000
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110232823 Tuýp 338000
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110482024 tuýp 78461
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110482024 tuýp 264000
Tacrolimus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1mg/g
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110232800 tuýp 300000
Tacropic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g · 10mg/10g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110068500 tuýp 138600
Tacropic 0,03%
Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg · Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110228324 tuýp 264000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。