Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-28
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 9251〜9300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg · Lisinopril 10 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110063025 viên 3600
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110242725 viên 4000
Sastan-H
Losartan kaki 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg, 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-26
VN-21987-19 viên 2650
SavNovir
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110253125 viên 20000
Savdamid
Indapamide · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110942924 viên 4000
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 10mg ; 12.5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110098100 viên 3500
Savjenta 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110650224 viên 9000
Savprocal D
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 200IU · 300mg ; 200IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110318224 viên 1600
Savprocal D Fort
Calcium (dưới dạng calcium carbonate 1500 mg) 600mg; Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 CWS) 400IU · 600 mg ; 400 IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
893110044024 viên 4000
Savthioctic
Thioctic acid (alpha lipoic acid; lipoic acid) · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110378525 viên 15000
Savurio 100
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) 48,6mg/51,4mg · 48,6mg ; 51,4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110075225 viên 19000
Savurio 50
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) 24,3mg/25,7mg · 24,3mg ; 25,7mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110075425 viên 18000
Savxiga 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110278124 viên 15000
Savxiga 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110278224 viên 10500
Saxaglyz 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat) · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110262825 viên 8000
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide · Liraglutide 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1, 3, 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2026-05-14
570410090923 bút tiêm 1338120
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide · 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2025-07-29
570410090923 Bút tiêm 1338120
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide · 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2024-04-16
570410090923 bút tiêm 1239000
Sbucef 90
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 97,9mg) · 90mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110386525 gói 19950
Scanax 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 583mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893115837124 viên 2150
Scandonest 3% Plain
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml · Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
製造業者
Septodont (France)
届出日
2025-10-08
300110022724 ống 17100
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000mcg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 250mg · 250 mg, 250mg, 1000mcg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 viên x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110861924 viên 2071
Scaporis
Calcipotriol (dưới dạng Monohydrat) · 0,05mg/1ml
Dung dịch
包装
Hộp 01 lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110281324 lọ 150000
Scazyl 20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-27
890110342225 viên 3500
Scazyl 5
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110983124 viên 1600
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110663824 viên 4500
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-11-14
590410647424 ống 145000
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-11-18
590410647424 (SĐK cũ: QLSP-895-15) ống 145000
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
590410647424 (QLSP-895-15) Ống 120000
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
590410647424 (QLSP-895-15) Lọ 120000
Scilin N
Human insulin (Isophane) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
590410091723 (QLSP-850-15) Lọ 120000
Sciomir
Thiocolchicoside · 2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2026-05-13
800110448925 ống 38500
Sciomir
Thiocolchicoside · 2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2025-11-28
800110448925 (VN-16109-13) ống 38500
Scitropin A
Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml · 10mg (30 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ (cartridge) 1.5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
届出日
2026-01-07
QLSP-953-16 lọ 4326000
Scitropin A
Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml · 10mg (30 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
届出日
2025-11-25
QLSP-953-16 lọ 4326000
Scitropin A 5mg/1.5ml
Recombinant Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml · 5mg (15 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
届出日
2026-01-07
QLSP-952-16 lọ 2310000
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3.500IU; Polymyxin B sulfat 6.000IU · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3.500IU; Polymyxin B sulfat 6.000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110301700 lọ 40750
Scolanzo
Lansoprazole · 15mg
Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
届出日
2026-04-24
840110010025 viên 5800
Scolanzo
Lansoprazole · 30mg
Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
届出日
2026-03-04
840110010125 viên 9500
Sditocef 50
Cefditoren(dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110386425 gói 18000
Sdvag
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg · Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
届出日
2026-02-03
890110043725 viên 14850
Seacalci
Calci carbonat 300mg; Calci lactat gluconat 3000mg · 300mg; 3000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110275500 viên 10500
Seacaminfort
Mecobalamin · 1500µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110308100 viên 3500
Seavoton
Arginin aspartat · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110086800 viên 12000
Secrogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893115139424 viên 2000
Sedronat 35
Risedronat Na (dưới dạng Risedronat Na hemi-pentahydrat 40,16mg) · 35mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290924 viên 35000
Sedronat 5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110132323 viên 5000
Sefonramid
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat ) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812724 lọ 23500
Sefotime
Cefotaxime (dạng Cefotaxime Natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g bột pha tiêm +1 lọ 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
製造業者
Swiss Parentals., Ltd. (India)
届出日
2025-08-08
VN-22545-20 Hộp 9800
Sefpotec
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-11-06
868110004024 viên 30139

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。