Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-11 03:46

11006 件のレコードが見つかりました。 8901〜8950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Sibifil 50 ODT
Sildernafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 50mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110465625 viên 50000
Sibulight
Sulfasalazine · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110221200 viên 8000
Sidelena ODT
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 50mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110623124 viên 50000
Sife-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110030425 Viên 11000
Sife-50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110997224 Viên 6000
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg · Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-11
400110766724 viên 30905
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg
Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
届出日
2025-11-11
400110766624 viên 16545
Sihiron
Bethamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat tương đương) 0,1% (w/w) · 0.064%, 1%, 0.1%
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 7g
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110236000 tuýp 9000
Sihiron
Bethamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat tương đương) 0,1% (w/w) · 0.064%, 1%, 0.1%
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110236000 tuýp 12000
Sildenabi 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110326500 viên 25000
Sildenabi 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110574524 viên 12000
Sildenafil 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 140,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110455625 viên 50000
Sildenafil 100 mg
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110032124 viên 10500
Sildenafil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 70,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110455725 viên 30000
Sildenafil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110381325 viên 35000
Silkeroncreme
Tuýp 10g chứa: Betamethasone dipropionate 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfate (hoạt lực) 10mg · 6,4mg; 100mg; 10mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110255500 tuýp 17931
Silkeroncreme
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực); Clotrimazol 100mg · Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực); Clotrimazol 100mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-23390-15 Tuýp 17931
Siloflam 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-31
890110185025' Viên 6800
Siloflam 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · Sildenafil citrat 70,24mg (tương đương sildenafil 50mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-31
890110188123 Viên 4500
Silverzinc 50
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110071000 viên 2700
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride · 1000mg/ 5ml
Siro
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2026-02-06
VN-15579-12 ống 17000
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride · 1000mg/ 5ml
Siro
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-09-12
VN-15579-12 Ống 17000
Silymarin 70mg
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương 70mg Silymarin) · 156mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893210192625 viên 990
Silymax complex
Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin toàn phần 70mg) 140mg; Cao khô Diệp hạ châu (Extractum herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương với 1400mg Diệp hạ châu, Herba Phyllanthi urinariae) 200mg; Cao khô Ngũ vị tử (Extractum fructus Schisandrae chinensis siccum) (tương đương với 150mg Ngũ vị tử, Fructus Schisandrae chinensis) 25mg; Cao khô Nhân trần (Extractum herbae Adenosmatis caerulei siccum) (tương đương 714,5mg Nhân trần, Herba Adenosmatis caerulei) 50mg; Curcuminoids (chiết xuất từ Nghệ, Curcuma longa L.) 25mg · Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin toàn phần 70mg) 140mg; Cao khô Diệp hạ châu (Extractum herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương với 1400mg Diệ
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893210128500 viên 8750
Simaltrin 100
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 100mg Sitagliptin) · 128,48mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110939924 viên 13500
Simaltrin 50
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 50mg Sitagliptin) · 64,24mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110940024 viên 9500
Simbrinza
Brinzolamid 10mg/ml, Brimonidin tartrat 2mg/ml · Brinzolamid 10mg/ml, Brimonidin tartrat 2mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
VN3-207-19 lọ 220036
Simenic
Alverin citrat 40mg, Simethicon 100mg · Alverin citrat 40mg, Simethicon 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên.
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110114123 viên 5000
Simguline
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110330123 viên 1200
Simguline 10
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110388723 viên 1700
Simponi I.V.
Golimumab 50mg/4ml · Golimumab 50mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-03-29
760410037223 lọ 16528050
Simris 120
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110160100 viên 14000
Simris 40
Febuxostat 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110202823 viên 9000
Simris 80
Febuxostat 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110202923 viên 12000
SimtorVPC 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110658224 viên 2500
Simtorvpc 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110133325 viên 1200
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Ý), Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp) (Ý)
届出日
2025-11-18
4010/QLD-KD ngày 16 tháng 12 năm 2024 lọ 29682124
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Ý); Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp) (Ý)
届出日
2025-11-18
2795/UBND-SYT ngày 23 tháng 4 năm 2025 lọ 29682124
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Ý) ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp) (Ý)
届出日
2025-11-18
3099/QLD-KD ngày 16 tháng 9 năm 2024 lọ 29682124
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý)
届出日
2025-10-24
800410322725 lọ 29682124
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110214700 viên 6300
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110214700 viên 8900
Simvastatin MDS 30mg
Simvastatin · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110274924 viên 3000
Simvastatin STELLA 10mg
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110253300 viên 1200
Simvastatin Savi 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110543624 viên 1008
Simvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110370124 viên 4158
Simvastatin/Ezetimibe 10mg/10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110406824 (VD-31362-18) viên 5040
Simveral
Epalrestat · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-09-12
893110749124 Viên 8200
Sinegra 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 70,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
届出日
2026-03-11
868110181625 viên 20000
Singdot 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd (Pakistan)
届出日
2025-07-31
VN-16681-13 viên 4500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。