Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-11 03:46

11006 件のレコードが見つかりました。 8801〜8850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Savurio 50
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) 24,3mg/25,7mg · 24,3mg ; 25,7mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110075425 viên 18000
Savxiga 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110278124 viên 15000
Savxiga 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110278224 viên 10500
Saxaglyz 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat) · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110262825 viên 8000
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide · Liraglutide 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1, 3, 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2026-05-14
570410090923 bút tiêm 1338120
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide · 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2025-07-29
570410090923 Bút tiêm 1338120
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide · 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
届出日
2024-04-16
570410090923 bút tiêm 1239000
Sbucef 90
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 97,9mg) · 90mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110386525 gói 19950
Scanax 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 583mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893115837124 viên 2150
Scandonest 3% Plain
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml · Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
製造業者
Septodont (France)
届出日
2025-10-31
300110022724 ống 19900
Scandonest 3% Plain
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml · Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
製造業者
Septodont (France)
届出日
2025-10-08
300110022724 ống 17100
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000mcg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 250mg · 250 mg, 250mg, 1000mcg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 viên x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110861924 viên 2071
Scaporis
Calcipotriol (dưới dạng Monohydrat) · 0,05mg/1ml
Dung dịch
包装
Hộp 01 lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110281324 lọ 150000
Scazyl 20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-27
890110342225 viên 3500
Scazyl 5
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110983124 viên 1600
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110663824 viên 4500
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-11-14
590410647424 ống 145000
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-11-18
590410647424 (SĐK cũ: QLSP-895-15) ống 145000
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
590410647424 (QLSP-895-15) Ống 120000
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
590410647424 (QLSP-895-15) Lọ 120000
Scilin N
Human insulin (Isophane) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
590410091723 (QLSP-850-15) Lọ 120000
Sciomir
Thiocolchicoside · 2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2026-05-13
800110448925 ống 38500
Sciomir
Thiocolchicoside · 2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2025-11-28
800110448925 (VN-16109-13) ống 38500
Scitropin A
Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml · 10mg (30 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ (cartridge) 1.5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
届出日
2026-01-07
QLSP-953-16 lọ 4326000
Scitropin A
Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml · 10mg (30 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
届出日
2025-11-25
QLSP-953-16 lọ 4326000
Scitropin A 5mg/1.5ml
Recombinant Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml · 5mg (15 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ (cartridge) 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
届出日
2026-01-07
QLSP-952-16 lọ 2310000
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3.500IU; Polymyxin B sulfat 6.000IU · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3.500IU; Polymyxin B sulfat 6.000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110301700 lọ 40750
Scolanzo
Lansoprazole · 15mg
Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
届出日
2026-04-24
840110010025 viên 5800
Scolanzo
Lansoprazole · 30mg
Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
届出日
2026-03-04
840110010125 viên 9500
Sditocef 50
Cefditoren(dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110386425 gói 18000
Sdvag
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg · Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
届出日
2026-02-03
890110043725 viên 14850
Seacalci
Calci carbonat 300mg; Calci lactat gluconat 3000mg · 300mg; 3000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110275500 viên 10500
Seacaminfort
Mecobalamin · 1500µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110308100 viên 3500
Seavoton
Arginin aspartat · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110086800 viên 12000
Secrogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893115139424 viên 2000
Sedronat 35
Risedronat Na (dưới dạng Risedronat Na hemi-pentahydrat 40,16mg) · 35mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290924 viên 35000
Sedronat 5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110132323 viên 5000
Sefonramid
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat ) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812724 lọ 23500
Sefotime
Cefotaxime (dạng Cefotaxime Natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g bột pha tiêm +1 lọ 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
製造業者
Swiss Parentals., Ltd. (India)
届出日
2025-08-08
VN-22545-20 Hộp 9800
Sefpotec
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-11-06
868110004024 viên 30139
Sefutin 3M
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110432724 Viên 9300
Seirato 10
Solifenacin succinat · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Lesvi S.L (Spain)
届出日
2025-07-30
VN-23071-22 Viên 41111
Seladrenalin
Mỗi ống 4ml chứa: Noradrenalin 4mg (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 4mg/4ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
届出日
2026-03-24
868110427523 ống 36000
Selec-200
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110118324 viên 850
Selecap-200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890110007225 viên 1500
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg · 250mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) dung dịch tiêm
製造業者
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility. (Cyprus)
届出日
2025-07-31
VN-20186-16 Ống 34000
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 2g/1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110391224 lọ 55000
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 3200000
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Co.,Kft (Hungary)
届出日
2026-02-10
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 3200000
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 3200000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。