Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 7801〜7850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Pira 400-LTF
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110401625 viên 1216
Pira 800-LTF
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110489525 viên 2250
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110027724 viên 423
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110534224 viên 950
Piracetam
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110915824 viên 2000
Piracetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110143925 viên 2200
Piracetam -Egis
Piracetam · 400mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Egis (Hungary)
届出日
2025-08-12
599110407823 Viên 1710
Piracetam 12g/60ml
Piracetam · 12g/60ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110094900 Lọ 60000
Piracetam 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110654324 viên 1500
Piracetam 400
Piracetam 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110213123 viên 1150
Piracetam 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453625 viên 1200
Piracetam 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110900524 viên 600
Piracetam 400/Cinnarizin 25
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110156825 viên 1200
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110376523 viên 1000
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110323424 viên 800
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110219200 viên 1000
Piracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110202000 viên 2700
Piracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-04-06
893110320323 viên 2200
Piracetam 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110453725 viên 1667
Piracetam 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110926824 viên 1500
Piracetam 800mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110034100 viên 966
Piracetam 800mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110243300 viên 1475
Piracetam Kabi
Piracetam · 3g/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110903024 ống 19000
Piracetam Meyer
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110186224 viên 400
Piracetam S DWP 2400mg
Piracetam · 2400mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5,5g, Hộp 30 gói x 5,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-02-25
893110286324 gói 15450
Piracetam-Egis
Ống 15ml chứa Piracetam · 3gam
dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống 15ml
製造業者
Egis (Hungary)
届出日
2025-08-12
599110026423 Ống 48000
Piracetam-SB
Piracetam · 12000mg/60ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110735624 túi 48000
Piracetam 800
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-11
893110213223 viên 2700
Piramed
Piracetam · 3g/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 ống x 15 ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110340223 Ống 28000
Piratab
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110100423 viên 2500
Piratam Inj. 3g
Mỗi ml chứa Piracetam · 200mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 8 ống 15ml
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-28
880110182525 ống 22000
Piraxnic-800
Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg · 800mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110078100 ống 9800
Pirewika
Piracetam · 33,3 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 3,6ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110008626 ống 11000
Pirilevo
Levosulpiride · 25 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110761224 Viên 2600
Pirilevo
Levosulpiride · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110259624 viên 5600
Pirilevo
Levosulpiride · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110259724 viên 3900
Pirimas Inj
Piracetam, Mỗi ống 5ml chứa Piracetam 1g · Mỗi ống 5ml chứa Piracetam 1g
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml/ống
製造業者
Daehan Nupharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-05-21
880110006123 ống 10080
Piromax
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110443624 viên 500
Piroton 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110879424 Viên 1200
Piroton 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280823 Viên 2500
Piroxicam
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893610466324 viên 688
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, Chai 190 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110539124 viên 240
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110539124 viên 195
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110539124 viên 220
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110499624 Viên 452
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110499624 Viên 465
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110261724 viên 567
Piroxicam - Bfs
Piroxicam · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110628924 lọ 18000
Piroxicam 10mg
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110462725 viên 320
Piroxicam 2%
Piroxicam · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-30
893110011426 ống 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。