Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-13
届出価格の件数
13162
落札価格の件数
353160

12269 件のレコードが見つかりました。 7651〜7700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Neomezols
Dexamethason natri phosphat 5mg; Neomycin sulfat (tương đương với Neomycin base 17000IU) 25mg · 5mg; 25mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 01 Lọ x 8ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110314900 Lọ 17000
Neonan-Meyer
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU · 500mg; 65.000 IU; 100.000 IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893115499424 (VD-32582-19) viên 2500
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat · 0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893114038600 ống 6993
Neostigmine-hameln 0,5 mg/ml Injection
Neostigmine metilsulfate · 0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-07-15
400114038426 ống 26500
Neostyl
Metronidazol 500mg; Neomycin 65000IU; Nystatin 100000IU · 500mg; 65000IU; 100000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893115301200 viên 2500
Neotazin
Trimetazidin hydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110878324 viên 600
Neotazin MR
Trimetazidin hydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110657024 viên 1650
Nepolys
Pregabalin · Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2026-04-09
880110182023 viên 11000
Neralta
Isosorbid mononitrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu –Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110951424 viên 2200
Nerazzu-25
Losartan kali · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110021400 viên 769
Nerazzu-50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110214300 Viên 2500
Nerazzu-Plus
Hydroclorothiazid 25mg; Losartan kali 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110385324 viên 4230
Nereid 3 mg/ml
Nimodipine (0,3% (w/v) · 3mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110369525 ống 16000
Nereid 3 mg/ml
Nimodipine (0,3% (w/v) · 3mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110369525 gói 16000
Nerfgic
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg · Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên, lọ 01 túi x 100 viên, lọ 01 túi x 200 viên, lọ 01 túi x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110071225 viên 1450
Neso 500mg/20mg Tablet
Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg · Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-12
894110335225 viên 12847
Neso 500mg/20mg Tablet
Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg · Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-17
894110335225 viên 12847
Nesteloc 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesium dihydrat bao tan trong ruột) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110571224 viên 4500
Nesulix
Amisulprid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110011400 viên 12000
Nesulix
Amisulprid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-21204-14 viên 12000
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110923324 ống 36800
Netilmicin 150mg/3ml
Netilmicin (dạng netilmicin sulfat) · 150mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110267700 ống 51000
Netilmicin 300mg/3ml
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) · 300mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668024 ống 110000
Neubatel
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110435724 viên 1846
Neubatel-forte
Gabapentin · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110662724 viên 8000
Neugasol
Pregabalin · 20mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml;
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110018600 Ống 8500
Neugasol
Pregabalin · 20mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml;
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110018600 Ống 16700
Neulastim
Pegfilgrastim · 6,0mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410180100 bơm tiêm 13713105
Neupainz 150 mg
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110160523 viên 11000
Neupencap
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-07-29
VD-23441-15 viên 4200
Neupencap
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-23441-15 viên 4200
Neupogen
Filgrastim · 30 MU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410323625 bơm tiêm 1008000
Neuralmin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-20675-14 viên 6750
NeuroAPC 400
Gabapentin · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi x 6 vỉ x 14 viên;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110207500 viên 6000
Neurobrain 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110891124 viên 7500
Neurocetam-400
Piracetam 400mg · 400 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-04-05
VN-18711-15 viên 530
Neurohadine
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110267223 viên 3500
Neuropain
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110301300 viên 11500
Neuropyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893110426624 viên 1000
Neuropyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110426624 viên 1000
Neuropyl 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110265123 viên 1000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 105000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 160000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110111126 gói 9500
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 gói 18000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 86000
Neurovan-75 capsule
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-02
894110011825 viên 7400
Neurovan-75 capsule
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-20
894110011825 viên 7400
Neustam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110085124 viên 1400
Neustam
Piracetam 400mg - 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-26422-17 Viên 750

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。