Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 6401〜6450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Mebufen 500
Nabumetone · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110672724 viên 7800
Mebufen 750
Nabumetone · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110891024 viên 10000
Mecabamol
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110063024 viên 1100
Mecarbamol 1000
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
893110126026 viên 7000
Mecarbamol 1500
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
届出日
2026-07-21
893110126626 viên 7500
Mecasel 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110198000 viên 2220
Mecasel 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110198100 viên 1350
Mecedor 8/2,5
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg · 2,5mg;8mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110390125 viên 3500
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) · 75mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110859224 gói 6500
Mecefix-B.E 50mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110152225 gói 5000
Mecekan 5
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110098525 viên 1690
Mecenol Extra
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 500mg · 400mg;500mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-09
893110016826 viên 4200
Meceplus 2,5/0,625
Indapamid 0,625mg; Perindopril arginin 2,5mg · 0,625mg;2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110390225 viên 3000
Mecilus 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110272425 viên 4000
Meclady
Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg · Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893115377925 viên 14000
Mecobalamin
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110738624 viên 540
Mecobalamin 500
Mecobalamin · 500 µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392425 viên 2600
Meconeuro
Mecobalamin · 0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-24
899110343525 ống 25000
Mecosol
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110721924 viên 7200
Medatonyt 100
Pentoxifyllin · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110019726 viên 4200
Medatonyt 400
Pentoxifyllin 400 mg · 400 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110121326 viên 12000
Medaxetine 250 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
届出日
2025-12-15
529110449225 viên 11200
Medaxetine 500 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
届出日
2025-11-24
529110348025 viên 17400
Medcaflam
Diclofenac kali · 25mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110411724 viên 1210
Medcoxib 100
Celecoxib 100mg · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110240023 viên 1500
Medcoxib 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (ALU/PVC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (ALU/PVC) Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu/Alu) Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu/Alu)
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
VD-34888-20 viên 2100
Medcoxib 400
Celecoxib 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110120023 viên 4200
Medexa 16
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
PT Dexa Medica (Indonesia)
届出日
2025-12-22
899110187325 viên 4135
Medexa 4
Methylprednisolone · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Dexa Medica (Indonesia)
届出日
2025-12-22
899110187425 viên 1200
Medfari 7.5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg · Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
届出日
2026-06-23
840110770724 viên 10000
Medgolds
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110900924 viên 3500
Medgolds 4 mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110150000 viên 2000
Medi-levosulpirid
Levosulpirid · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110025000 viên 1620
Medi-silymarin
Cao khô Cardus Marianus (Extractum Cardui mariae siccum) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893210124800 viên 1485
Medica rebacid film-coated tablet
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-01-19
880110037225 viên 5500
Medifluday
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg · Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110713424 viên 1350
Medifox 80
Sotalol hydrochloride · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110672824 Viên 4000
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 7,2g dược liệu) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893210128100 viên 4050
Medisamin 250 mg
Acid tranexamic · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110491124 viên 2200
Medisamin 500mg
Acid tranexamic · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110376323 viên 3800
Medisolone 16mg
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 500 viên, Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110326224 viên 2800
Medisolone 4mg
4mg · Methylprednisolone
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110045500 viên 900
Meditrol
Calcitriol 0,25 mcg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
届出日
2025-11-08
VN-18020-14 viên 2700
Medivernol 2g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 2g · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710038624 Lọ 83000
Medloda 4
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) · 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110757824 Ống 13200
Medlon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-24620-16 viên 3570
Medlon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-24620-16 viên 3570
Medlon 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
VD-21783-14 viên 982
Medocef 1g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 50 lọ
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
届出日
2025-11-05
529110033725 (VN-22168-19) hộp 83000
Medoclav 375mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Hỗn hợp Clavulanate potassium và microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) tương đương với acid clavulanic 125mg · 375mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Medochemie Ltd – Factory B (Cyprus)
届出日
2026-03-23
VN-15087-12 viên 6800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。