届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 11944
最終更新: 2026-07-08 03:47
10985 件のレコードが見つかりました。 5401〜5450 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Kortimed
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
|
893110051023 | Lọ | 18800 |
|
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
|
893110949624 | viên | 2450 |
|
Koverie 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
|
893110110600 | viên | 3500 |
|
Kozeral
Ketorolac tromethamin · 10mg
Viên nén bao phim
|
VD-18511-13 | Viên | 2259 |
|
Kpec 500
Capecitabin · 500mg
Viên nén bao phim
|
893114228123 | viên | 20000 |
|
Krepzyten 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg · 400mg
Viên nang cứng
|
893110103500 | Viên | 62000 |
|
Kryxana
Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg · Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg
Viên nén bao phim
|
383110034726 | viên | 333000 |
|
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg
Viên nén bao phim
|
888110772024 | viên | 333000 |
|
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg
Viên nén bao phim
|
888110790724 | viên | 333000 |
|
Ktine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
|
893110441924 | viên | 6000 |
|
Kuhdo 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110332200 | viên | 39000 |
|
Kuplinko
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110311223 | viên | 2500 |
|
Kuptopocan
Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg · 4mg
Bột đông khô pha tiêm
|
880114441223 | lọ | 1000000 |
|
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
|
840110983824 | viên | 7400 |
|
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
|
840110983824 (VN-16643-13) | Viên | 7400 |
|
Kuzawa
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
893110736224 | Viên | 11000 |
|
Kuzokan
Alpha lipoic acid · 300mg
Viên nang mềm
|
893110908224 | viên | 12800 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
|
383110970624 | viên | 9600 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
|
383110970624 | Viên | 9600 |
|
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat · 84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân máu
|
893110159925 | can | 186000 |
|
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
Dung dịch thẩm phân máu
|
893110160025 | can | 186000 |
|
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Dung dịch thẩm phân máu
|
893110160125 | can | 168000 |
|
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Dung dịch thẩm phân máu
|
893110160225 | can | 168000 |
|
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g
Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) · 2g
Bột pha tiêm
|
880110193600 | lọ | 168000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
883/QLD-KD ngày 20/3/2024 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3344/QLD-KD ngày 04/10/2024 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
1347/UBND-SYT ngày 28/02/2025 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 | lọ | 1200000 |
|
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 | lọ | 900000 |
|
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
1794/QLD-KD ngày 05/6/2024 | lọ | 900000 |
|
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 | lọ | 900000 |
|
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 | lọ | 900000 |
|
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 | lọ | 900000 |
|
L-Ornithin-L-Aspartat
5 g/10 ml
L-Ornithin-L-Aspartat · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
893110282324 | ống | 65835 |
|
L-Ornithine - L-Aspartate 3000mg
L-ornithin - L-aspartat · 3000mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110022900 | gói | 20000 |
|
L-Ornithine L-Aspartate 3g
Mỗi gói 5g chứa:
L-Ornithine L-Aspartate 3g · 3g
Thuốc bột pha uống
|
893110095400 | gói | 38000 |
|
L-ornithin - L-aspartat 3 g
L-ornithin-L-aspartat · 3000mg
Cốm pha dung dịch uống
|
893110383725 | gói | 29500 |
|
LC Stom
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
|
893110012000 | viên | 2160 |
|
LEVEMEB 500
Levetiracetam 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110249824 | Viên | 9000 |
|
LEVOFLOXACIN 500 MG
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
|
893115213523 | viên | 18000 |
|
LINADEX 10
Lenalidomide 10mg · 10mg
Viên nang cứng
|
890114440723 | viên | 82000 |
|
LINADEX 25
Lenalidomide 25mg · 25mg
Viên nang cứng
|
890114440823 | viên | 115000 |
|
LINADEX 5
Lenalidomide 5mg · 5mg
Viên nang cứng
|
890114440923 | viên | 45000 |
|
LNC 10 Tablet
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
|
894110008525 | viên | 4300 |
|
LNC 5 Tablet
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
|
894110008625 | viên | 3200 |
|
LSP-Apixaban 5.0mg
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110482825 | viên | 12000 |
|
LSP-Linezolid
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
|
893110051100 | viên | 14000 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。