Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 5401〜5450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Kortimed
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110051023 Lọ 18800
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110949624 viên 2450
Koverie 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110110600 viên 3500
Kozeral
Ketorolac tromethamin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-18511-13 Viên 2259
Kpec 500
Capecitabin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893114228123 viên 20000
Krepzyten 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110103500 Viên 62000
Kryxana
Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg · Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Slovenia)
届出日
2026-06-03
383110034726 viên 333000
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG (Địa chỉ: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)) (Singapore)
届出日
2025-10-24
888110772024 viên 333000
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH (Địa chỉ: Öflinger Str. 44, 79664 Wehr, Germany)) (Singapore)
届出日
2025-10-24
888110790724 viên 333000
Ktine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110441924 viên 6000
Kuhdo 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110332200 viên 39000
Kuplinko
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
893110311223 viên 2500
Kuptopocan
Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg · 4mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
届出日
2025-10-08
880114441223 lọ 1000000
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 12 vỉ x 7 viên
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
届出日
2025-11-28
840110983824 viên 7400
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
届出日
2025-08-04
840110983824 (VN-16643-13) Viên 7400
Kuzawa
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110736224 Viên 11000
Kuzokan
Alpha lipoic acid · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110908224 viên 12800
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-02-02
383110970624 viên 9600
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110970624 Viên 9600
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat · 84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can 10 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110159925 can 186000
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can 10 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160025 can 186000
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160125 can 168000
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can x 10 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160225 can 168000
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g
Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-03-13
880110193600 lọ 168000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
883/QLD-KD ngày 20/3/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3344/QLD-KD ngày 04/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
届出日
2026-03-16
1347/UBND-SYT ngày 28/02/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
届出日
2026-03-16
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
1794/QLD-KD ngày 05/6/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
届出日
2026-03-16
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 900000
L-Ornithin-L-Aspartat 5 g/10 ml
L-Ornithin-L-Aspartat · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110282324 ống 65835
L-Ornithine - L-Aspartate 3000mg
L-ornithin - L-aspartat · 3000mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110022900 gói 20000
L-Ornithine L-Aspartate 3g
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3g · 3g
Thuốc bột pha uống
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-09
893110095400 gói 38000
L-ornithin - L-aspartat 3 g
L-ornithin-L-aspartat · 3000mg
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-02
893110383725 gói 29500
LC Stom
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110012000 viên 2160
LEVEMEB 500
Levetiracetam 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110249824 Viên 9000
LEVOFLOXACIN 500 MG
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-11
893115213523 viên 18000
LINADEX 10
Lenalidomide 10mg · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-10
890114440723 viên 82000
LINADEX 25
Lenalidomide 25mg · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-10
890114440823 viên 115000
LINADEX 5
Lenalidomide 5mg · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-10
890114440923 viên 45000
LNC 10 Tablet
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-11
894110008525 viên 4300
LNC 5 Tablet
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-11
894110008625 viên 3200
LSP-Apixaban 5.0mg
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2026-02-07
893110482825 viên 12000
LSP-Linezolid
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110051100 viên 14000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。