Công bố sản phẩm mỹ phẩm
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa ra thị trường theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, nội luật hoá Hiệp định Hòa hợp Mỹ phẩm ASEAN.
Tổng quan
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo cơ chế **công bố trước khi đưa ra thị trường** — không phải đăng ký lưu hành. Thông tư 06/2011/TT-BYT ("Thông tư ACD") nội luật hoá Hiệp định Hòa hợp Mỹ phẩm ASEAN (ACD, 2003), hài hoà thủ tục, nội dung và kiểm soát chất với các nước thành viên ASEAN.
Trước khi đưa mỹ phẩm ra thị trường Việt Nam, **tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường** — phải có pháp nhân tại Việt Nam — nộp Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm tới cơ quan tiếp nhận tương ứng:
• **Mỹ phẩm nhập khẩu** — nộp tại Cục Quản lý Dược (DAV) thuộc Bộ Y tế.
• **Mỹ phẩm sản xuất trong nước** — nộp tại Sở Y tế nơi đặt cơ sở sản xuất.
Hàng nhập khẩu được nộp qua **Cổng thông tin một cửa quốc gia** (https://vnsw.gov.vn) từ năm 2017; các Sở Y tế cấp tỉnh đã chuyển sang cổng dịch vụ công trực tuyến đối với mỹ phẩm sản xuất trong nước. Thời hạn xử lý theo luật là **3 ngày làm việc**; nếu không có yêu cầu sửa đổi, bổ sung, số tiếp nhận phiếu công bố sẽ được cấp.
Số tiếp nhận có hiệu lực **5 năm** kể từ ngày cấp. Gia hạn phải công bố lại từ đầu. Các thay đổi cơ bản — công thức, tên thương mại, nhà sản xuất, tổ chức chịu trách nhiệm — yêu cầu công bố lại; các thay đổi nhỏ (vd: màu bao bì) thường không yêu cầu.
Tổ chức chịu trách nhiệm chịu trách nhiệm pháp lý về an toàn sản phẩm và phải lưu giữ **Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF)** theo Hướng dẫn PIF của ASEAN (bốn phần: hành chính, chất lượng, an toàn, hiệu quả). PIF phải sẵn sàng để kiểm tra trong vòng 72 giờ kể từ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Mỗi sản phẩm có một số tiếp nhận; một phiếu công bố tương ứng một sản phẩm (thương hiệu + biến thể + nhóm tông màu). Các tông màu mở rộng trong dòng mỹ phẩm trang điểm có thể gộp chung trên một phiếu công bố theo quy tắc shade-extension của ACD.
Văn bản pháp luật chính
Khung pháp lý chính:
• Thông tư 06/2011/TT-BYT — ban hành 25/01/2011, hiệu lực 01/4/2011. "Thông tư ACD": nội luật hoá Hiệp định Hòa hợp Mỹ phẩm ASEAN. Quy định về định nghĩa mỹ phẩm, thủ tục công bố, yêu cầu nội dung, ghi nhãn, công bố tính năng, GMP, quảng cáo và thanh tra.
• Hiệp định Hòa hợp Mỹ phẩm ASEAN (ACD) — ký tại Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN lần thứ 35, Phnom Penh, 02/9/2003. Khung pháp lý hài hoà về mỹ phẩm cho các nước thành viên ASEAN.
• Thỏa thuận Công nhận lẫn nhau Mỹ phẩm ASEAN — công nhận chứng nhận GMP và phiếu công bố giữa các nước ASEAN.
• Hướng dẫn Thực hành Sản xuất Tốt Mỹ phẩm ASEAN (Phụ lục VIII / Bảng B của ACD).
• Hướng dẫn PIF ASEAN — Hồ sơ Thông tin Sản phẩm bốn phần, lưu giữ tại nhà sản xuất hoặc tổ chức chịu trách nhiệm.
Văn bản về thủ tục và phí:
• Thông tư 32/2019/TT-BYT — sửa đổi thủ tục hành chính về công bố mỹ phẩm tại DAV.
• Nghị định 93/2016/NĐ-CP — điều kiện sản xuất mỹ phẩm (chứng nhận cGMP-ASEAN).
• Thông tư 41/2023/TT-BTC (hoặc văn bản thay thế) — biểu phí; công bố mỹ phẩm tại DAV hiện 500.000 VND/hồ sơ.
Khung xử phạt:
• Nghị định 117/2020/NĐ-CP — xử phạt hành chính trong lĩnh vực y tế, bao gồm vi phạm về mỹ phẩm (lưu hành chưa công bố, chất cấm, công bố tính năng sai lệch). Sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP.
Cập nhật mới
Nộp trực tuyến:
• Công bố mỹ phẩm nhập khẩu được thực hiện qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn) kể từ khi triển khai Quyết định 15/2017/QĐ-TTg. Các Sở Y tế cấp tỉnh chuyển đổi với tốc độ khác nhau; Sở Y tế TPHCM và Hà Nội đã hoàn toàn trực tuyến.
Cập nhật chất:
• Ủy ban Khoa học Mỹ phẩm ASEAN (ACSB) và Ủy ban Mỹ phẩm ASEAN (ACC) họp hai lần/năm. Cập nhật về chất cấm và hạn chế sử dụng được DAV nội luật hoá qua công văn — các trường hợp gần đây gồm cấm MI/MCI trong sản phẩm lưu lại trên da, cấm isopropyl- và isobutylparaben, cấm Lilial (Butylphenyl methylpropional), tất cả đều theo ý kiến khoa học của EU SCCS.
Thanh tra, kiểm tra:
• DAV liên tục ban hành cảnh báo hậu kiểm đối với mỹ phẩm bán trên sàn thương mại điện tử xuyên biên giới có công bố tính năng dược lý, đặc biệt là sản phẩm làm trắng da, trị mụn và chống lão hoá vượt giới hạn của mỹ phẩm.
• Các phiếu công bố bị từ chối thường do: PIF không đầy đủ, công bố thành phần có chất thuộc Phụ lục II (cấm), thiếu chữ ký của người đánh giá an toàn, hoặc công bố tính năng vi phạm Hướng dẫn của ACD.
Tài nguyên & liên kết
Cơ quan quản lý Việt Nam:
• Cục Quản lý Dược (DAV) — https://dav.gov.vn — tra cứu phiếu công bố, tin pháp quy, cảnh báo hậu kiểm và thông báo thu hồi.
• Cổng thông tin một cửa quốc gia — https://vnsw.gov.vn — nộp công bố mỹ phẩm nhập khẩu.
• Cổng dịch vụ công của Sở Y tế cấp tỉnh — nộp công bố mỹ phẩm sản xuất trong nước.
Tham chiếu ASEAN:
• ASEAN — https://asean.org — văn bản ACD, các phụ lục, kết quả họp ACSB/ACC, Hướng dẫn PIF.
• Hiệp hội Mỹ phẩm ASEAN (ACA) — thông tin từ phía doanh nghiệp khu vực.
Tham chiếu khoa học:
• Cơ sở dữ liệu COSING (Ủy ban châu Âu) — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing — cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm tra cứu được; hữu ích như điểm khởi đầu vì các phụ lục ACD thường theo ý kiến SCCS của EU với độ trễ 6–18 tháng.
• Từ điển INCI của Personal Care Products Council — tham chiếu chính thức về danh pháp INCI được ASEAN và EU cùng sử dụng.
Cập nhật lần cuối: 2026-05-15