Medibase
EN VI

Yêu cầu ghi nhãn

Nội dung bắt buộc trên nhãn bằng tiếng Việt, công bố thành phần theo INCI, số lô, hạn dùng sau khi mở (PAO) và thông tin nhà sản xuất theo Nghị định 43/2017 và Thông tư 06/2011/TT-BYT.

Tổng quan

Nhãn mỹ phẩm tại Việt Nam phải đáp ứng hai tầng quy định: 1. **Ghi nhãn hàng hoá chung** — Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hoá lưu thông tại Việt Nam, sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP. 2. **Ghi nhãn riêng cho mỹ phẩm** — Thông tư 06/2011/TT-BYT, Chương về nhãn, nội luật hoá các yêu cầu ghi nhãn của ACD. Một nhãn mỹ phẩm tuân thủ phải có, bằng tiếng Việt (hoặc kèm nhãn phụ tiếng Việt đối với hàng nhập khẩu): **Thông tin bắt buộc chính:** • **Tên sản phẩm và công dụng** — vd: "Sữa rửa mặt — Facial Cleanser". Bắt buộc ghi công dụng nếu tên không thể hiện rõ. • **Tổ chức chịu trách nhiệm** — tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường. • **Nhà sản xuất** — tên và địa chỉ cơ sở sản xuất thực tế (có thể khác tổ chức chịu trách nhiệm). • **Xuất xứ** — Made in [quốc gia] / Xuất xứ. • **Định lượng** — theo đơn vị hệ mét (g, ml, v.v.) với giá trị bằng số Ả Rập. • **Số lô sản xuất** — Số lô SX, theo định dạng nhất quán có thể truy xuất theo hồ sơ sản xuất của nhà máy. • **Ngày sản xuất và/hoặc hạn sử dụng**: - Sản phẩm có độ ổn định **≥30 tháng** có thể sử dụng **biểu tượng hạn dùng sau khi mở (PAO)** (biểu tượng hộp mở kèm số và "M", vd: "12M"). - Sản phẩm có độ ổn định **<30 tháng** bắt buộc ghi **hạn sử dụng** (định dạng NSX-HSD hoặc HSD). • **Hướng dẫn sử dụng và cảnh báo** — bao gồm các cảnh báo cụ thể được yêu cầu bởi Phụ lục III, VI hoặc VII (vd: "Chứa AHA. Sử dụng kem chống nắng vào ban ngày. Có thể gây kích ứng ở một số người."). • **Danh sách thành phần** — theo **danh pháp INCI (Quốc tế về Thành phần Mỹ phẩm)**, bắt đầu bằng "Ingredients:" hoặc "Thành phần:", theo thứ tự nồng độ giảm dần. Các thành phần ở nồng độ **≤1%** có thể liệt kê theo thứ tự bất kỳ sau các thành phần >1%. Chất tạo màu có thể liệt kê ở cuối sau ký hiệu "+/-" (có thể chứa). **Nhãn phụ tiếng Việt cho hàng nhập khẩu**: theo Nghị định 111/2021/NĐ-CP, Điều 10, mỹ phẩm nhập khẩu mang nhãn gốc tiếng nước ngoài có thể dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi thông quan hoặc tại điểm phân phối đầu tiên. Nhãn phụ phải thể hiện đầy đủ thông tin bắt buộc chưa được ghi bằng tiếng Việt trên nhãn gốc. **Quy ước INCI**: Việt Nam chấp nhận danh pháp INCI của EU/Mỹ (Từ điển INCI của Personal Care Products Council, đối chiếu COSING). Thành phần thực vật ghi tên Latinh nhị thức theo phân loại Linnaeus; tên thông dụng trong ngoặc đơn được cho phép nhưng không thay thế được. **Niêm yết sản phẩm trực tuyến** (theo Nghị định 111/2021): cùng nội dung nhãn bắt buộc phải hiện trên trang chi tiết sản phẩm khi bán trực tuyến, bằng tiếng Việt.

Văn bản pháp luật chính

Khung ghi nhãn chung: • Nghị định 43/2017/NĐ-CP — nhãn hàng hoá lưu thông tại Việt Nam. Ban hành 14/4/2017, hiệu lực 01/6/2017. • Nghị định 111/2021/NĐ-CP — sửa đổi Nghị định 43/2017. Ban hành 09/12/2021, hiệu lực 15/02/2022. Làm rõ quy định nhãn phụ đối với hàng nhập khẩu, quy định xuất xứ và nội dung niêm yết trực tuyến. • Thông tư 05/2019/TT-BKHCN — hướng dẫn chi tiết về nội dung nhãn theo Nghị định 43/2017. Khung ghi nhãn riêng cho mỹ phẩm: • Thông tư 06/2011/TT-BYT, Chương về nhãn — các trường bắt buộc, công bố thành phần INCI, sử dụng PAO, quy định nhãn phụ. • Hiệp định Hòa hợp Mỹ phẩm ASEAN, các điều khoản ghi nhãn — văn bản hài hoà gốc. • Hướng dẫn Ghi nhãn Mỹ phẩm ASEAN — diễn giải về nội dung nhãn, ngôn ngữ và sử dụng biểu tượng đồ hoạ. Khung xử phạt: • Nghị định 117/2020/NĐ-CP — xử phạt hành chính vi phạm ghi nhãn mỹ phẩm. Mức phạt cho thiếu số lô, thiếu/hết hạn số tiếp nhận trên nhãn, nhãn không bằng tiếng Việt mà không có nhãn phụ, thiếu công bố INCI.

Cập nhật mới

Tác động của Nghị định 111/2021: • Quy định nội dung niêm yết trực tuyến (sửa đổi Điều 12) yêu cầu trang chi tiết sản phẩm mỹ phẩm trên sàn TMĐT phải hiện đầy đủ thông tin bắt buộc tiếng Việt giống nhãn vật lý; cơ quan quản lý có thể yêu cầu sàn gỡ niêm yết không tuân thủ. • Quy định xuất xứ được làm rõ: "Made in [quốc gia]" phải phản ánh nguồn gốc theo nguyên tắc chuyển đổi cơ bản, không chỉ là nước lắp ráp hoặc đóng gói. Lỗi tuân thủ phổ biến trong các đợt kiểm tra 2024–2025 (báo cáo của DAV / Sở Y tế): • Nhãn phụ tiếng Việt thiếu công bố INCI dù nhãn gốc đã có; quy định hiện hành yêu cầu danh sách INCI phải được thể hiện trên hoặc dẫn chiếu rõ từ nhãn tiếng Việt. • Thiếu hoặc sai biểu tượng PAO trên sản phẩm nhập khẩu có nhãn gốc dùng định dạng best-before khác. • Số tiếp nhận hiển thị trên nhãn không khớp số hiện hành (sau khi công bố lại do thay đổi công thức). Cập nhật hướng dẫn ASEAN: • Đang hài hoà hoá việc chấp nhận **nhãn điện tử** (mã QR trên bao bì dẫn tới thông tin) cho các thông tin không bắt buộc; nhãn bắt buộc vẫn phải có trên bao bì vật lý.

Tài nguyên & liên kết

Nguồn Việt Nam: • DAV — https://dav.gov.vn — thông báo kiểm tra ghi nhãn mỹ phẩm và nhãn mẫu tuân thủ. • Bộ Khoa học và Công nghệ — hướng dẫn về Nghị định 43/2017 và Thông tư 05/2019. Nguồn ASEAN: • Hướng dẫn Ghi nhãn Mỹ phẩm ASEAN — tài liệu diễn giải. • Văn kiện của Ban Thư ký ASEAN về tình hình hài hoà hoá. Tham chiếu INCI: • Từ điển INCI của Personal Care Products Council — danh pháp INCI chính thức. • COSING — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing — tra cứu INCI / trạng thái pháp lý EU. Tham chiếu biểu tượng: • ISO 7000 / ISO 22716 — biểu tượng đồ hoạ bao gồm biểu tượng hộp mở PAO. • ISO 22715 — bao bì và ghi nhãn mỹ phẩm.

Cập nhật lần cuối: 2026-05-15

Thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc y khoa.