Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-26
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 4501–4550. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Fusone
Mỗi gam kem chứa Acid fusidic 20mg · 20mg
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
VD-35999-22 tuýp 40000
Fusone
Mỗi gam kem chứa Acid fusidic 20mg · 20mg
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
VD-35999-22 tuýp 62000
Futagrel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat 97,9mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Declared on
2025-08-08
893110052500 Viên 3150
Futanol
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) · 40mg
Viên nang chứa pellets tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110114124 viên 3980
Fuxacetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110874024 viên 2530
Fuxicure-400
Celecoxib · 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Declared on
2025-11-08
890110029425 viên 12200
Fuzalcin 2,5mg
Alfuzosin hydrochloride · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-06-18
893110236225 viên 4000
Fuzi-SK
Acid Fusidic tương ứng với Acid Fusidic khan · 2% (w/w)
Thuốc kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Manufacturer
S Kant Healthcare Ltd. (India)
Declared on
2026-06-24
890110063826 tuýp 72000
Fycompa 2mg
Perampanel 2mg · 2mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Eisai Manufacturing Limited (UK)
Declared on
2026-04-24
500110086723 viên 18750
Fycompa 4mg
Perampanel 4mg · 4mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Eisai Manufacturing Limited (UK)
Declared on
2026-04-24
500110086823 viên 30000
Fycompa 8mg
Perampanel · 8mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Eisai Manufacturing Limited (United Kingdom)
Declared on
2026-07-21
500110035123 viên 52500
Fypency
Pentoxifyllin · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 ống 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893110896124 ống 31500
G-Xtil 500
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-21
890110996424 viên 8000
G5 Enfankast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-24
893110039624 gói 6000
GABENA 10 TABLET
Olanzapin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2025-07-31
VN-21233-18 Viên 3000
GANIFFZON 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110746424 Viên 50000
GANLOTUS
Mỗi 1ml dung dịch chứa: L-Arginin L-aspartat 200 mg · 200mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống, hộp 4 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống, hộp 6 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống, hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ống.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2023-12-08
VD-27821-17 Ống 12000
GANLOTUS
Mỗi 1ml dung dịch chứa: L-Arginin L-aspartat 200 mg · 200mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống/vỉ x 5ml/ống, hộp 4 vỉ x 5 ống/vỉ x 5ml/ống, hộp 6 vỉ x 5 ống/vỉ x 5ml/ống, hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 5ml/ống
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2023-12-08
VD-27821-17 Ống 9000
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj.
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 · Mỗi liều đơn vắc xin (0,5ml) chứa: Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/202
Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Manufacturer
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-07-31
880310646124 Liều 259198
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj.
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Croatia/10136RV/2023 NYMC X-425A(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 · Mỗi liều đơn vắc xin (0,5ml) chứa: Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Croatia/10136R
Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Manufacturer
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-07-31
880310646124 Liều 259198
GENTROCIL 37.5mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate 39,77mg) · 37,5mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals S.A. (Spain)
Declared on
2026-05-29
840110971924 lọ 1890000
GETINO-B TABLETS 300mg
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg · 300mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED (Pakistan)
Declared on
2025-12-30
VN-16762-13 viên 22300
GLIMEPIRID 1-MV
Glimepirid · 1MG
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Declared on
2024-05-16
893110260924 viên 900
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphat) · 5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893115167224 Ống 105000
Gabalept-300
Gabapentin 300mg · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Declared on
2026-07-22
890110411523 viên 4500
Gabaneutril
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 150 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110909124 viên 5800
Gabaneutril 100
Gabapentin · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 150 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110612024 viên 2700
Gabapentin 300 mg
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893710954524 Viên 5000
Gabapentin 300mg
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-04
VD-22908-15 viên 623
Gabapentin 300mg
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110029324 viên 3000
Gabapentin 400
Gabapentin · 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110028824 viên 4800
Gabarica 400
Gabapentin · 400mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2026-03-31
893110029800 viên 6000
Gabatin
Gabapentin · 5% (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 6ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110200225 ống 5000
Gabatin
Gabapentin · 5% (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 8ml, Hộp 20 ống x 8ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110200225 ống 6600
Gabin-75
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
Declared on
2025-10-30
VN-23082-22 viên 13500
Gabsol
Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1.100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2024-04-11
893110027924 viên 10479
Gabsol
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1.100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2024-04-11
893110027824 viên 6279
Gacoba
Alfuzosin hydrochlorid · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110887524 viên 4000
Gacopen 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-14
893110211823 viên 4170
Gadovist
Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) · Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml)
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Declared on
2026-05-11
400110002324 xy lanh 858375
Gadovist
Gadobutrol 604,72mg tương đương · 1mmol/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc; Hộp 1 bơm tiêm nhựa chứa 5ml thuốc
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Declared on
2026-04-03
400110984924 bơm tiêm 629475
Gafcil 10
Nicergolin · 10 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-07-15
893110112326 viên 6500
GalanAPC 4
Galantamin (dưới dạng Galantamine hydrobromide) · 4 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Declared on
2025-08-13
893110324500 Viên 16500
GalanAPC 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 10,25 mg) · 8 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Declared on
2025-08-13
893110938524 Viên 24500
Galanmer
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110159725 viên 2037
Galantamin
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) · 8mg/10ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vi x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vi x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vi x 5 ống x 10ml, Hộp 8 vi x 5 ống x 10ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-17
893110265300 Ống 25000
Galantamine 4mg/ml Oral Solution
Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromyde) · 4mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Syri Limited t/a Thame Laboratories (United Kingdom)
Declared on
2026-08-04
500110332925 lọ 1950000
Galcholic 150
Acid ursodeoxycholic · 150mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-17
893110332123 viên 2700
Galcholic 200
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-17
893110278100 viên 3800
Galeptic 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110238224 viên 6000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.