Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-26
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 4301–4350. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Fluconazole
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, Hộp 10 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110552924 viên 6000
Fluconazole
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2024-04-15
893110239824 viên 5207
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
893110374925 chai 145000
Fluconazole Polfarmex Tablets 150mg
Fluconazole 150mg · 150mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Polfarmex S.A (Poland)
Declared on
2025-07-31
590110987924 (VN-15796-12) Viên 38000
Fluconazole SaVi 100 mg
Fluconazole · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110073425 viên 8500
Fluconazole SaVi 150 mg
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110073525 viên 9000
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110073625 viên 16500
Fluconazole SaVi 50 mg
Fluconazole · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110073725 viên 7500
Flucort-N
Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w)
Cream
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-07
890110007100 tuýp 23000
Flucovein
Fluconazole 200mg · Fluconazole 200mg
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Chai x 100ml
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Declared on
2025-08-01
520110767824 chai 284000
Flucozal 150
Fluconazole · Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Declared on
2025-12-11
529110206423 viên 35000
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg · 250mcg, 50mcg
Viên nang chứa bột dùng để hít
Packaging
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Declared on
2026-02-12
VN-21055-18 hộp 246000
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Manufacturer
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
Declared on
2025-11-26
594114010725 lọ 1400000
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin phosphat · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 2ml
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Declared on
2026-07-07
900114528024 lọ 3100000
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Declared on
2024-06-10
893110265424 viên 4900
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110163123 viên 4900
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110392225 viên 3700
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Declared on
2026-01-06
VN-22750-21 lọ 85500
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU · Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 bơm xịt 0,2ml hỗn dịch; Hộp 10 bơm xịt x 0,2ml hỗn dịch.
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở kiểm tra chất lượng: MedImmune UK Ltd (Cơ sở sản xuất: Hoa Kỳ; Cơ sở kiểm tra chất lượng: Anh)
Declared on
2026-07-06
001310440525 Bơm xịt 714000
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-04-14
893110195124 viên 696
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Declared on
2026-05-05
893110379825 viên 1500
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110330200 viên 300
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110671624 viên 1100
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-10-31
893110447724 tuýp 16000
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-06-11
893110045823 tuýp 8750
Fluopas
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 0,0025g · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-16
893110161824 tuýp 7200
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893110253200 viên 2300
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2024-06-11
893110284824 viên 1000
Fluoxetin MDS 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110067725 viên 1600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-12-11
893110148500 viên 2000
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110884624 Viên 7100
Flupaz 100
Fluconazol · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Declared on
2026-08-04
893110010700 viên 6000
Flupaz 200
Fluconazol · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Declared on
2026-08-04
893110200100 viên 13000
Flupril 2,5mg
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Declared on
2025-11-25
594110960124 viên 4300
Flupril 5mg
Ramipril · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Declared on
2025-11-26
594110960224 viên 6000
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Declared on
2026-01-27
893110158425 viên 1800
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-18
893110270925 viên 11500
Flurbiprofen 50mg
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-18
893110271025 viên 8000
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2024-04-10
890110133824 hộp 157000
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) · 75mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-10-31
893110305300 viên 18000
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Declared on
2025-11-26
890110020424 (VN-20395-17) bình 135000
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Declared on
2025-11-25
890110794724 ((VN-20396-17) bình 98000
Flutifurex
Fluticason Furoat · Mỗi liều xịt có chứa: Fluticason furoat IH 27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 Lọ x 8ml
Manufacturer
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-07-31
890110184723 lọ 147600
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-17
893110503224 viên 1200
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-20
893110503324 viên 1900
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin · 20mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2025-12-02
893110095525 viên 4666
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110889324 viên 6500
Fluxar
Fluconazol · 2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Chai x 100ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Declared on
2026-06-11
899110529124 chai 105000
Fogicap 20
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,48g, Hộp 20 gói x 2,48g, Hộp 30 gói x 2,48g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-29
893110205425 gói 9879
Fogicap 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110205525 gói 11168

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.