Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-26
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 4101–4150. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Famatar 50
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110392125 viên 6500
Famodin 20mg
Famotidine 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Declared on
2025-07-31
594110768124 Viên 2800
Famomed
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-05-29
893110308423 viên 1260
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin 40mg · Famotidin 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Declared on
2025-11-12
529110122124 viên 3168
Famotidin 40 mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110321424 viên 600
Famotidin 20
Famotidine · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110738324 viên 960
Famotidin 20g/2ml
Famotidin · 20mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-09-04
893110150900 ống 39000
Famotidin 40
Famotidine · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110065525 viên 1100
Famotidin 40 mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110428224 viên 500
Famotidin 40mg
Famotidin 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2024-04-15
893110242524 viên 736
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2024-06-10
893110273924 viên 950
Farbacef 90
Mỗi gói chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 90mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói × 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110080825 gói 25000
Fargel 75
Clopidogrel 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-11-14
VN-21782-19 viên 3500
Farico 60
Etoricoxib 60mg · 60mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2026-06-30
VN-21783-19 viên 6800
Farico 90
Etoricoxib 90mg · 90ml
Viên nén bao phim
Packaging
3 vỉ x 10 Viên nén
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-08-22
VN-21784-19 Viên 7000
Faroplav-A 75/75
Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · 75mg/75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2026-07-09
894110976824 viên 7500
Faroplav-A 75/75
Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2025-08-01
894110976824 viên 7500
Fartudin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110822024 viên 6400
Farzincol
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Declared on
2026-07-06
893110881724 viên 520
Farzincol
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Declared on
2026-07-06
893110881724 viên 650
Farzincol
Kẽm sulfat monohydrat (tương đương với kẽm 0,2%) · 0,55% w/v
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Declared on
2026-05-04
893110164125 chai 30000
Fascort 32mg
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Declared on
2025-11-27
893110052825 viên 6000
Fasetin
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) · 500 µg (mcg)
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-18
893110277325 viên 100000
Fastcort
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110585124 viên 900
Fastcort 8mg
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Declared on
2026-01-21
893110244024 viên 2130
Fasthan 20
Pravastatin natri · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110293400 viên 7150
Fatfe
Fenofibrate 145mg · 145mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
VD-36043-22 viên 4500
Fatodin 40
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110874424 viên 840
Fazil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110339900 viên 19000
Febgas 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 4,4g; Hộp 20 gói x 4,4g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-12-15
893110137125 (VD-33471-19) gói 10500
Febramol
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Declared on
2025-11-11
VN-17825-14 hộp 42000
Febramol
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Declared on
2024-06-19
VN-17825-14 chai 39600
Febu-5A Farma 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110949224 viên 6800
Febuday 40
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (India)
Declared on
2025-12-31
890110135024 viên 14400
Febuliv 40
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Declared on
2025-11-05
890110776624 viên 9500
Febuliv 80
Febuxostat 80mg · Febuxostat 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Declared on
2026-07-16
890110776724 viên 21000
Febuliv 80
Febuxostat 80mg · Febuxostat 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Declared on
2025-10-17
890110776724 viên 19000
Febumac 40
Febuxostat · 40mg
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals limited (India)
Declared on
2025-08-06
890110775024 Viên 11500
Febuxat
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110608524 viên 12000
Febuxodor
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Declared on
2025-07-31
383110970524 Viên 36800
Febuxodor
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Declared on
2025-07-31
383110970424 Viên 25800
Febuxostat 40
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110224900 viên 13000
Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110257224 Viên 21500
Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2024-06-19
893110257224 viên 21500
Febuzex 40
Febuxostat 40mg · 40 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ajanta Pharma Limited (India)
Declared on
2026-02-11
890110399823 viên 14700
Fedaxten-50
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-14
893110055123 viên 6586
Feelnor
Trimetazidin dihydrochlorid 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2025-11-05
894110023823 (VN-18869-15) viên 2300
Fegamed 0.5
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 5ml, hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2024-05-17
VD-36250-22 ống 18000
Feguline 50
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110024800 viên 3500
Fegut 120
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110488425 viên 42000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.