Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-23
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11549 records found. Showing 3401–3450. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Dofoscar
Calcitriol 0,25µg (mcg) · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2024-05-23
893110201923 viên 3000
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110085924 viên 1750
Dogatamil
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Declared on
2025-12-22
893110604524 viên 1200
Dogmakern 50mg
Sulpirid 50mg · Sulpirid 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Declared on
2025-11-12
840110784324 viên 3800
Dognefin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110873024 viên 900
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2026-05-05
893110393724 viên 1780
Dogtapine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-16
893110314624 viên 400
Dogtapine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-04-24
893110314624 viên 500
Dogwazin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC; Lọ 100 viên, PP
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-01-25
893610195724 viên 867
DogylExtra
Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg · Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2025-12-18
893115309023 viên 5100
Dol-Cold
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mgn; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mgn; 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110167425 viên 1250
Dolate 180
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 180mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 lọ có vạch 60ml chứa 24g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống, kèm dụng cụ chia liều
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110144600 lọ 410000
Doloforte Denk
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
Declared on
2025-11-14
400110349000 viên 7500
Dolotren suppositories
Diclofenac Sodium · 100mg
Viên đạn
Packaging
Hộp 12 viên
Manufacturer
Faes Farma Portugal S.A. (Portugal)
Declared on
2026-03-31
560110422325 viên 15000
Doltuxil
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110853424 viên 1100
Doltuxil F
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110711024 viên 900
Doltuxil – Plus
Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · 10mg; 500mg; 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110102200 viên 1890
Dolumixib 100
Celecoxib · 100 mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03/06/10 vỉ x 10 viên; chai 60 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-06-01
893110047700 viên 2500
Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg & Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Tablets
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg · Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 Lọ x 30 viên; Hộp 1 Lọ x 90 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên; Hộp 1 Lọ x 180 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-20
890110126724 viên 7400
Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg & Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Tablets
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg · Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-05
890110126724 viên 10000
Domelox 15 mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110050600 Viên 1200
Domepa 250 mg
Methyldopa 250mg · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC) - Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC)
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-28
VD-24485-16 Viên 2824
Domide Capsules 50mg
Thalidomide · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Taiwan)
Declared on
2025-11-26
471114979724 viên 65000
Domidis 40 mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-23
893110316723 viên 3693
Dompenic
Domperidon · 5mg/5ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110190924 ống 7800
Domperidon
Domperidon · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110256800 viên 620
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110489925 viên 635
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-06
893110287323 viên 114
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110287323 viên 114
Domperidon 10
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 50 vỉ x 30 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-08
893110106600 viên 500
Domperidon Caps
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110397723 viên 430
Domperidone Maleate
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110397624 viên 330
Domperon suspension
Domperidon 30 mg · 30 mg
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 ml
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Declared on
2024-06-20
VN-19567-16 chai 19500
Dompidone
Domperidon maleat · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu hoặc Alu/PVC; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Declared on
2026-01-06
893110274900 viên 450
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110162125 viên 960
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-17
893110162125 viên 960
Donalium 20mg
Domperidone maleat · 20mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110162225 viên 1000
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110391125 gói 9600
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-10-22
893110391125 viên 9600
Donasore
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110162325 viên 700
Doncef
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-04-23
893110832324 viên 2850
Doncef inj.
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-05-07
893110041300 lọ 33600
Donepezil 10 mg
Donepezil hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110389025 viên 9900
Donepezil 5 mg
Donepezil hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110109200 Viên 4900
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-07-15
893110728224 viên 12000
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110728224 viên 12000
Donepezil MDS 3mg
Donepezil hydroclorid · 3mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110364924 viên 4000
Donepezil ODT 5
Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2026-06-01
893110317424 viên 6200
Donestad 5
Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,216mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên;Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-07-06
893110581924 viên 9000
Dongkwang Silkron
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g · 10mg/g; 0,64mg/g; 1mg/1g,
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 g
Manufacturer
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Declared on
2024-05-31
VN-17420-13 tuýp 19500

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.