Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-08
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 2751–2800. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Colchicine ARTH 1 mg
Colchicine · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-14
893115653624 viên 1200
Colchicine RVN 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Declared on
2026-01-27
893115841824 viên 1900
Colchicine galien
Colchicin 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2024-02-06
VD-22784-15 Viên 1093
Coldi
Mỗi lọ 15ml chứa: Dexamethason natri phosphat 7,5mg; Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg · 7,5mg; 7,5mg
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110391924 lọ 37000
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Declared on
2026-06-13
893110005826 viên 1500
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydrochlorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 100mg, 5mg, 15mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
VD-34058-20 viên 1000
Colenol
Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 10,00mg; Clorpheniramin maleat 2mg · 325mg, 5mg, 10mg, 2mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2024-05-31
893110236424 viên 1200
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Si rô
Packaging
Hộp 1 Lọ 60ml
Manufacturer
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Declared on
2025-08-22
VN-13351-11 Lọ 32000
Colestrim
Fenofibrat (Micronised) · 160mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Declared on
2026-01-19
890110434425 viên 1877
Colexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110643124 viên 4000
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg) · 1.000.000 IU
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-28
890114966224 lọ 350000
Colicare Drops
Mỗi 1ml chứa: Simethicone USP tương đương với simethicone 40mg , Dill Oil BP 0,005ml , Fennel Oil 0,0007ml · 40mg/ml, 0,005ml/ml, 0,0007ml/ml
Nhũ tương uống
Packaging
Hộp 1 Chai x 15ml
Manufacturer
Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2026-08-27
890110024523 chai 41100
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g · 0,75g;64g;1,68g;1,46g;5,7g
Bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110887224 gói 35000
Coliomax
L-ornithin-L-aspartat · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-13
893110309900 viên 4150
Colirex 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) · 1.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893114151625 lọ 375000
Colirex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg Colistin) · 3.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893114151725 lọ 999900
Colisan-2
Colistimethate sodium BP · 2,000,000 IU
Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Indasi Lifescience Private Limited (India)
Declared on
2025-12-29
890114411325 lọ 320000
Colisodi 0,5 MIU
Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU · 500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-06-14
893114362024 lọ 260000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 2.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893114331824 Lọ 613000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 3MIU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2026-03-13
893114062600 Lọ 822000
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 500000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893114504924 Lọ 260000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-11-04
840114001625 lọ 399000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-10-30
840114001625 lọ 399000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-11-04
840114767524 lọ 795000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-10-30
840114767524 lọ 795000
Colistimethate Sodium 1 MIU
Colistimethat natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893114944024 lọ 350000
Colistimethate sodium 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893114366924 Lọ 840000
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-06
893114940624 Lọ 900000
Colistin 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) · 4.500.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2024-05-28
893114229224 lọ 960000
Colistin IMP 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) · 1.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung,
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893114243425 Lọ 375000
Colistin IMP 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) · 2.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893114374725 lọ 700000
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110563324 viên 3300
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai, 10 chai x 14ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110235925 chai 58000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 7ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110235925 ống 23000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 7ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110235925 gói 28000
Collydexa gold
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
Packaging
Hộp 01 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2026-04-24
893110629324 lọ 12000
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Declared on
2026-03-24
893110621524 ống 13200
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Declared on
2026-03-24
893110621524 ống 11500
Colthimus
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110154124 viên 2450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110050500 Viên 450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-18
893110910324 Viên 540
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU · 500mg; 200.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-08-29
893110464024 Viên 16500
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2023-12-29
VD-21150-14 Viên 10686
Combigan
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Declared on
2025-10-03
539110074923 lọ 200950
Combikit 0,75/0,05
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g · 0,75g/0,05g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110246725 lọ 70000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-05-12
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-08
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,2g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g · 0,2g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110667624 lọ 130000
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1250ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch Glucose 16% có chứa chất điện giải (500ml): Glucose monohydrate 88g; tương đương glucose 80g; Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,17g; tương đương sodium 0,17g; tương đương phosphate 0,23g; Zinc acetate dihydrate 0,0067g; tương đương zinc 0,002g. Dung dịch B: dung dịch acid aminh 8% và chứa chất điện giải (500ml): L-alanine 4,85g; L-arginine 2,7g; L-aspartic acid 1,5g; L-glutamic acid 3,5g; Glycine 1,65g; L-Histidine HCl monohydrate 1,69g; tương đương histidine 1,25g; L-isoleucine 2,34g; L-leucine 3,13g; L-lysine hydrochloride 2,84g; tương đương lysine 2,26g; L-methionine 1,96g; L-phenylalanine 3,51g; L-proline 3,4g; L-serine 3g; L-threonine 1,82g; Tryptophan 0,57g; L-valine 2,6g; Calcium chloride dihydrate 0,44g; tương đương calcium 0,12g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,64g; tương đương magnesium 0,07g; Potassium acetate 2,94g; tương đương potassium 1,17g; Sodium acetate trihydrate 0,54g; tương đương sodium 0,09g; Sodium chloride 1,08g; tương đương sodium 0,43g; Sodium hydroxide 0,8g; tương đương sodium 0,46g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20% (250ml): Dầu đậu nành tinh khiết 25g; Triglycerid mạch trung bình 25g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
Packaging
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Declared on
2024-06-12
VN-21297-18 túi 920000
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1875ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải (750ml): Glucose monohydrate 132g; tương đương glucose 120g; sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,76g; tương đương sodium 0,26g; tương đương phosphate 0,35g; Zinc acetate dihydrate 0,01g; tương đương zinc 0,003g. Dung dịch B: Dung dịch acid amin 8% có chứa chất điện giải (750ml): L-alanine 7,28g; L-arginine 4,05g; L-aspartic acid 2,25g; L-glutamic acid 5,25g; Glycine 2,48g; L-Histidine HCl monohydrate 2,54g; tương đương histidine 1,88g; L-isoleucine 3,51g; L-leucine 4,7g; L-lysine hydrochloride 4,26g; tương đương lysine 3,39g; L-methionine 2,94g; L-Phenylalanine 5,27g; L-proline 5,1g; L-serine 4,5g; L-Threonine 2,73g; Tryptophan 0,86g; L-valine 3,9g; Calcium chloride dihydrate 0,66g; tương đương calcium 0,18g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,97g; tương đương magnesium 0,11g; Potassium acetate 4,42g; tương đương potassium 1,76g; Sodium acetate trihydrate 0,82g; tương đương sodium 0,14g; Sodium chloride 1,62g; tương đương sodium 0,64g; Sodium hydroxide 1,2g; tương đương sodium 0,69g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20%(375ml): Dầu đậu nành tinh khiết 37,5g; triglycerid mạch trung bình 37,5g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
Packaging
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Declared on
2025-11-26
VN-21297-18 túi 1300000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.