Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-22
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11549 records found. Showing 1951–2000. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-06
893110810124 viên 160
Cedetamin tablets
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên,
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-03-19
893110810224 viên 150
Cedex
Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg · Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110260600 viên 550
Cedifrad 500
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110833524 viên 13000
Cedivas 12
Candesartan cilexetil · 12mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-03-31
893110110200 viên 2500
Cedivas 16/12,5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 16mg;12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-04-08
893110272025 viên 4200
Cedivas 32/12,5
Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 32mg;12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-04-08
893110272125 viên 6500
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg;12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479125 viên 4000
Cedokids
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg · Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
VD-35759-22 gói 3500
Cedotril 30
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110611124 gói 4800
Cefaclor 125mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893110146525 gói 3600
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,4g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110137625 gói 2520
Cefaclor 250 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-01
893110383724 viên 3500
Cefaclor 250 mg
Cefaclor · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110811724 gói 3250
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Declared on
2026-06-16
893110355923 viên 5070
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-05-11
893110042100 viên 5180
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110682624 viên 2660
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110154025 Gói 4236
Cefaclor 375mg
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor · 375mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Declared on
2026-07-24
893110168225 viên 6500
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110705924 viên 9200
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110817924 viên 7000
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110601924 viên 4690
Cefaclorvid 125
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110210725 gói 2630
Cefaclorvid 250
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110682724 viên 2690
Cefacyl 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-16
893110203325 gói 1000
Cefacyl 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-01
893110805324 viên 1300
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-01-06
893110218100 viên 5000
Cefadroxil 125 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110156000 gói 2500
Cefadroxil 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1g
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2026-05-14
893110395524 viên 4500
Cefadroxil 250 Sac
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110253724 gói 3000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-05-11
893110547624 viên 1450
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110546524 viên 2000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110074300 viên 2000
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110137725 gói 2200
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110143525 gói 2600
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 250mg
Bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 10 gói x 2 g
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110154125 Gói 3000
Cefadroxil 250mg/5ml
Cefadroxil · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 lọ x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110218300 lọ 41383
Cefadroxil 500 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110156100 gói 4600
Cefadroxil 500 TFI
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110833624 viên 3000
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-23
893110547724 viên 3500
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110546624 viên 2500
Cefadroxil 500 mg
Cephalexin monohydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan) · 525,9mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110558224 viên 1850
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-18
893110083600 Viên 2450
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-18
893110868924 Viên 2450
Cefadroxil 500-HV
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110558024 viên 2230
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Declared on
2026-05-22
893110296800 viên 3700
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110630024 viên 2500

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.