Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-06
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 1701–1750. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Boxorfen Tablet
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Declared on
2025-11-03
880110039225 viên 4000
Bozypaine
Cetylpyridinium clorid · 1,5mg
Viên nén ngậm
Packaging
Hộp 01 tuýp x 24 viên/ tuýp nhựa trắng; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ Al/PVC
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110203624 Viên 1900
Bradirem
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) · 7,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Declared on
2026-07-09
529110964324 viên 10500
Bradirem
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Declared on
2025-08-01
529110964224 Viên 10500
Braintrop 33%
Piracetam · 333,3mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-10-13
893110247825 ống 17000
Braintrop 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-05-20
893110026500 viên 2200
Branchamine
L - Histidine hydrochloride hydrate 216,2mg; L - Isoleucine 203,9mg; L - Leucine 320,3mg; L - Lysine hydrochloride 291mg; L - Methionine 320,3mg; L - Phenylalanine 320,3mg; L - Threonine 145,7mg; L - trytophan 72,9mg; L - Valine 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110158625 gói 16800
Brandgala
Galantamin (dưới dạng galantamine hydrobromide) · 4mg/1ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml, kèm dụng cụ chia liều có vạch chia 1ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-03-31
893110278825 hộp 302000
Brandgala
Galantamin (dưới dạng galantamine hydrobromide) · 4mg/1ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 Lọ x 15ml, kèm dụng cụ chia liều có vạch chia 1ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-28
893110278825 Hộp 169000
Brapanto 40mg
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg · Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Deva Holding A.S. (Turkey)
Declared on
2025-12-02
868110014725 viên 4500
Brasante
Piracetam · 333,3 mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 125ml
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110244524 lọ 235000
Brasante
Piracetam · 333,3 mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp x 20 ống x 5ml, ống nhựa PVC/PE
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110244524 ống 9500
Bratorex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg · Mỗi 5 ml chứa : Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 01 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2026-04-29
893110665424 lọ 19000
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt
Packaging
Hộp 01 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2026-04-24
893110415124 lọ 18500
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Tobramycin 15mg, Dexamethason 5mg
Dung dịch thuốc tra mắt
Packaging
Hộp 01 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2026-04-06
893110415124 lọ 18500
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg · Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) (Greece)
Declared on
2025-07-31
520110770824 viên 12800
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 01 lọ 50ml × 15g thuốc bột
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110295400 lọ 120000
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 01 lọ 40ml × 12g thuốc bột
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110295400 lọ 100000
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110295400 lọ 82000
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml · 2mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Declared on
2026-04-09
VN-22939-21 chai 45000
Brelmocef-500
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Declared on
2025-09-22
890110000300 (VN-21073-18) Viên 15900
Bridion (CS Đóng gói: N.V.Organon; Đ/C: Hà Lan, CS Xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Đ/C: Hà Lan)
Sugammad ex (dưới dạng sugammad ex natri) · 200mg/2 ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ 2ml
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)) (USA)
Declared on
2025-12-22
001110526924 lọ 2015934
Brinmotin
Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v) · Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110269624 ống 14600
Brionit
Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg · Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa polyethylen có ống nhỏ giọt và nắp vặn
Manufacturer
JSC “Farmak” (Ukraine)
Declared on
2026-02-02
482110433525 lọ 180800
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP · 0,1% (w/v), 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Ltd. (India)
Declared on
2026-04-10
890115186125 lọ 25000
Brivita Vitamin D3
Colecalciferol 25 mcg, tương đương Vitamin D3 1.000 I.U µg (mcg) · 25 mcg, tương đương 1.000 I.U µg (mcg)
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Declared on
2025-11-14
930110964424 viên 5100
Brizoton
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 01 lọ x 5ml, Lọ nhựa polyethylen có ống nhỏ giọt và nắp vặn làm bằng polyethylen
Manufacturer
JSC “Farmak” (Ukraine)
Declared on
2026-02-02
482110433625 lọ 279700
Brobax
Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Declared on
2026-05-28
893110223123 viên 3900
Brodicef 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-24
893110284823 viên 19300
Brodicef 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-24
893110284923 viên 34000
Bromhexin 12mg
Bromhexin hydroclorid · 12mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2026-04-13
893110225400 viên 1160
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg · 8mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-08
VD-26350-17 viên 300
Bromhexin DWP 12 mg
Bromhexin hydroclorid · 12,0mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2026-01-06
893110385225 viên 400
Bromhexin Syrup
Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg · Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg
Siro
Packaging
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-31
893110118600 ống 5200
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid 4mg/2ml · 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 2ml
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Declared on
2026-08-20
VN-22931-21 ống 14000
Bromycin Drops
Betamethason natri phopshat/0,1% (w/v); Neomycin sulfat/3500IU/ml · 0,1% (w/v) + 3500IU/ml
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-22
893110239525 lọ 18900
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Declared on
2026-05-13
760410178300 viên 21800
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Declared on
2026-04-23
760410178200 viên 14400
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg · Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Declared on
2025-12-03
760410178200 viên 14400
Bronchokod
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 875mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-08-20
893110146600 Viên 2900
Broncholax
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 66,5mg; Terbutaline sulfate 1,5mg · 66,5mg; 1,5mg
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-04-16
893115933924 chai 33600
Brot Formin 850mg
Metformin HCl · 850mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Declared on
2025-08-14
893110278425 Viên 1076
Brown Burk Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110823524 viên 998
Brown Burk Ampicillin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110424824 viên 998
Brown Burk Cefalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110229600 viên 590
Brown Burk Cefalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110867224 viên 1220
Brown Burk Cefalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110823724 viên 1220
Brown Burk Prednison 5mg
Prednisone · 5mg
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110335000 viên 800
Brucipro Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (India)
Declared on
2025-11-20
890115012825 viên 1150
Brudopa
Dopamine Hydrochloride · 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (India)
Declared on
2025-11-14
890110012925 (VN-19800-16) ống 23500

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.