Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-09-01
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11551–11562. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
pms-Ursodiol C 250mg
Ursodeoxycholic acid 250mg · 250mg
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên; chai 30 viên
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Declared on
2025-12-24
754110414523 viên 13200
zlatko-100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110022500 viên 16500
Élo-Orni
L- ornithin L- Aspartat · 3g
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110109700 gói 24448
Éloge Cipro 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-04-01
893115040600 viên 3257
Éloge Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 04 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-04-03
893110311823 viên 990
Élomentin 625
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with Microcrystallin cellulose (Avicel) (1:1)) 125mg · 500mg; 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110751624 viên 7000
Élomentin Pos 200mg + 28,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide 1:1 67,9mg) 28,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 229,6mg) 200mg · 200mg; 28,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110152600 gói 6800
Élomentin Pos 400mg + 57mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide1:1 135,8mg) 57mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 459,1mg) 400mg · 400mg; 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110152700 gói 9000
Éloseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110083624 viên 1200
α - Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin · 4200 IU
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110161225 viên 1050
α - Chymotrypsin 5000
Alpha Chymotrypsin · 5000 USP
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 03 lọ kèm 3 ống dung môi 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-15
893110161325 lọ 9900
α - Kiisin
Alpha - Chymotrypsin · 21 microkatals hay 4200 USP unit
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-07-03
893110858724 viên 1850

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.