Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-21
Declared-price records
12484
Tender records
353160
Clear

11527 records found. Showing 1001–1050. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Attadia
Attapulgit hoạt hóa · 3g
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2024-06-28
893110252424 gói 3000
Atussin
Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Glyceryl guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg · 50mg; 1mg; 10mg; 50mg; 133mg
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110863224 viên 1190
Atussin
Mỗi 5ml chứa: Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1,33mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Glyceryl Guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium Citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg · 50mg; 1,33mg; 5mg; 50mg; 133mg
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110641124 hộp 26550
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection /infusion
Atracurium besilate · 25mg/2,5ml
dung dịch tiêm / truyền
Packaging
Hộp 5 ống x2,5ml
Manufacturer
xuất xưởng :Joint stock company Kalceks (Latvia)
Declared on
2025-08-13
858114126424 Ống 46100
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate 25mg/2,5ml · Atracurium besilate 25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm/truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 2,5ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Declared on
2024-04-26
858114126424 ống 46100
Aucabos
Acarbose · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110500724 viên 2800
Aucardil 12,5
Carvedilol · 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-03-13
893110588524 viên 2700
Aucardil 6,25
Carvedilol · 6,25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-05-13
893110457125 viên 2000
Auclanityl 500/125mg
Acid clavulanic(dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-15
893110394224 viên 4000
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg · 500mg, 62,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2024-06-10
VD-27057-17 Viên 4813
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-01-18
893110394324 viên 6800
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-01-18
893110394324 viên 7488
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ xé x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-01-18
893110394324 viên 6500
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ xé x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110394324 viên 6500
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110394324 viên 6500
Auclatyl 500 mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) · 500mg;125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-07-20
893110487424 viên 4000
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000 IU; 125 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2026-05-05
VD-24491-16 viên 3600
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
VD-24491-16 Viên 3600
Audomic
Mosaprid citrat · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2025-12-17
893110051425 viên 4600
Augbactam 1g
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110691724 viên 10000
Augbactam 1g/100mg
Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 1000mg + Acid clavulanic 100mg · 1000mg + 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, ; Hộp 10 lọ,
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2025-12-17
893110270525 lọ 29000
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg · Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110691824 lọ 35490
Augbidil 250mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg · Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-02-24
893110005423 gói 5500
Augclamox 500
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg · Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110026924 gói 9000
Augclamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 125mg · 500mg; 125 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
VD-36012-22 viên 9000
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg · Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110115124 gói 7000
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (France)
Declared on
2025-11-08
300110965424 hộp 283200
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (France)
Declared on
2025-11-08
300110965424 hộp 422400
Augmotex
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml)
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110482524 hộp 34000
Augxicine 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5mg · 500mg, 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 14 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-04-02
VD-30557-18 gói 6500
Aumirid 200
Amisulprid · 200mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110438624 viên 6500
Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg · 250mg + 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110084325 gói 6000
Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg · 500mg + 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110084425 gói 7000
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110262125 Viên 8500
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Declared on
2026-03-25
893110398524 viên 1800
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2024-05-28
893110288224 lọ 55000
Aurasert 100
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-07-24
890110335425 viên 3000
Aurasert 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-07-22
890110984124 viên 5625
Auricularum
Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg · Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml.
Manufacturer
Laboratoires Grimberg (France)
Declared on
2025-11-12
300110008024 hộp 350000
Auritz-EZ 20/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Declared on
2025-07-31
520110317525 Viên 20000
Auritz-Ez 10/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Declared on
2025-07-31
520110976024 Viên 19000
Aurodanz 8
Ondansetron Hydrochloride Dihydrate tương đương với Ondansetron · 8mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-11-28
890110418425 viên 4000
Auroliza-H 10/12.5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
Viên nén không bao
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-11-19
890110984424 viên 2900
Auropodox 40
Cefpodoxim proxetil · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil ) 40mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 100ml
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-10-31
890110179423 lọ 160000
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg · Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-11-26
890110418725 lọ 179000
Aurozapine 30
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-07-22
890110984224 viên 3571
Aurozapine OD 30
Mirtazapine 30mg · Mirtazapine 30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-10-08
890110516724 viên 9200
Aurozapine OD 45
Mirtazapine · 45mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-07-07
890110418525 viên 8500
Auscef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
Declared on
2025-12-08
800110783724 lọ 75569
Auslactic
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg · Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 25g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110140600 tuýp 85000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.