Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-10
Declared-price records
12440
Tender records
353160
Clear

11483 records found. Showing 851–900. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Aticarbamol
Methocarbamol · 1000mg/10ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110057525 lọ 96000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110287900 chai 32000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110287900 ống 10620
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110287900 chai 80000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110287900 ống 6000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110287900 chai 68000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110287900 gói 10620
Aticolcide Inj
Thiocolchicosid · 4mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110479324 ống 31500
Aticonazole 100mg
Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22% w/w) · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110324800 viên 14000
Atifamodin 20mg
Famotidin · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml, (SĐK ống dung môi: VD-24138-16)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110209500 lọ 42000
Atifamodin 40mg
Famotidin · 40mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110264800 lọ 80000
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 2 mg/ml (0,2% kl/tt)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 30ml (kèm 1 ống phân liều)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-05-14
893110266524 chai 31500
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml (kèm 1 ống phân liều)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-05-14
893110266524 chai 90000
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 ống phân liều)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-05-14
893110266524 chai 54000
Atifolin 100 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-05-11
893110458025 lọ 65000
Atifolin 200 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-16
893110368825 lọ 120000
Atifolin 50 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110235425 lọ 90000
Atifoxim 550
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Declared on
2025-08-07
893110325000 Viên 24000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 150 ml, kèm 1 cốc đong
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-12-11
893110468524 chai 145000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110468524 ống 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110468524 gói 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2023-12-08
VD-24723-16 Ống 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, hộp 30 gói, hộp 50 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2023-12-08
VD-24723-16 Gói 9000
Atiglucinol Tab
Phloroglucinol dihydrate 80mg; Trimethylphloroglucinol 80mg · Phloroglucinol dihydrate 80mg; Trimethylphloroglucinol 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-16
893110458125 viên 5500
Atihepam 500
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110702924 viên 5770
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-01-17
VD-36207-22 Ống 65835
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110067100 Ống 28000
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-08-01
893110067100 (VD-26753-17) Ống 12000
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110731724 ống 9000
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110731724 Gói 9000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-18
893114325100 ống 28000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-18
893114325100 ống 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-18
893114325100 gói 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, (kèm dụng cụ phân liều)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-18
893114325100 chai 185000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-01-30
893110325100 ống 28000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110325100 gói 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110325100 ống 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml, (kèm dụng cụ phân liều)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110325100 chai 185000
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg · Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110058324 Ống 25000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288200 tuýp 132000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288200 tuýp 185000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288200 tuýp 239400
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288300 tuýp 264000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288300 tuýp 132000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288300 tuýp 396000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110288300 tuýp 460000
Atimecox 15 mg Caps
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-06-28
893110361824 viên 2000
Atimetrol
Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml · Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 cốc đong)
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-17
893110369225 chai 60000
Atimetrol
Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml · Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-16
893110369225 ống 7000
Atinazol 200 mg
Voriconazole · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-06-28
893110266824 lọ 1171000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.