Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-28
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 8751–8800. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Rapeed 20
Rabeprazol sodium · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (India)
Declared on
2025-08-07
890110011625 Viên 9000
Rapogy 2
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) · 2mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-05-15
893110439624 viên 19950
Raport
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrat 102,025mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110249725 viên 25000
Rasbergy-20
Rabeprazol natri 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
Declared on
2026-04-06
VN-22847-21 viên 1200
Rataf
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110345124 viên 700
Rathiapril
Hydroclorothiazid 12,5mg; Ramipril 5mg · 12,5mg; 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110267125 viên 6500
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 250ml
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Declared on
2025-11-08
383115786624 chai 328789
Ravastel-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110214500 viên 2450
Ravastel-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110021600 viên 2600
Ravastel-5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-01-27
893110283123 viên 1200
Ravenell-125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) · 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-05-21
893110663424 viên 95000
Ravenell-62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) · 62,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-01-22
893110663524 viên 58461
Ravicti 5
Prasugrel (tương đương với 5,49mg Prasugrel hydroclorid) · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110119300 viên 14800
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-14
893110270623 viên 3675
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110270623 viên 3675
Raxnazole
Itraconazole · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Declared on
2025-12-17
890110449525 viên 16000
Razocon 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg · Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2026-06-23
890110009824 hộp 91000
Razocon 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg · Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-10-29
890110009824 lọ 79000
Re-Zoom X
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-10-09
893110942324 viên 30000
Re-doo
Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ × 2 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2024-06-12
893110164623 viên 65000
Realcos
Arginine hydrochloride · 1000 mg/5ml
Dung dịch uống.
Packaging
Hộp 1 chai x 120ml.
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-09-17
VD-36176-22 Hộp 98000
Realcos
Arginine hydrochloride · 1000 mg/5ml
Dung dịch uống.
Packaging
Hộp 1 chai x 90ml.
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-09-17
VD-36176-22 Hộp 82000
Realcos
Arginine hydrochloride · 1000 mg/5ml
Dung dịch uống.
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-09-17
VD-36176-22 Hộp 65000
Reamemton 750
Nabumeton · 750mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110315524 viên 4500
Rebagastrin
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2024-04-16
893110037324 viên 4000
Rebamin
Rebamipid · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2024-06-06
893110289524 gói 4500
Rebamipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-07-16
893110224924 viên 851
Rebamipid
Mỗi gói 650mg chứa Rebamipid 100mg · Mỗi gói 650mg chứa Rebamipid 100mg
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói; Hộp 120 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110360424 gói 3173
Rebamipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110364524 viên 860
Rebamipid 100 mg
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-15
VD-35781-22 viên 4000
Rebamipid 100 mg
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
VD-35781-22 viên 4000
Rebamipid 100-BVP
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC/PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110255524 viên 2000
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
VD-36246-22 Viên 3300
Rechopid 30
Pravastatin natri · 30mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2025-08-01
893110326300 Viên 3500
Rechopid 5
Pravastatin natri · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-10
893110326400 viên 1500
Recombinant Human Erythropoietin for injection
Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU · 2000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (Trung Quốc)
Declared on
2025-08-18
690410048325 Lọ 160000
Recombinant Human TNK Tissue-type Plasminogen Activator for injection (rhTNK-tPA for injection)
Recombinant human Tenecteplase tissue-type plasminogen activator · 1,0×10^7 IU /16mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
CSPC Recomgen Pharmaceutical (Guangzhou) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Declared on
2025-12-17
4703/QLD-KD lọ 16000000
Record B Medlac
Mỗi ống 5ml chứa: Vitamin B1 50mg; Vitamin B12 5000mcg; Vitamin B6 250mg · Vitamin B1 50mg/5ml; Vitamin B12 5000mcg/5ml; Vitamin B6 250mg/5ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2026-04-01
893110175025 ống 22900
Recormon
Epoetin beta · 4000 IU/0,3ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Declared on
2026-04-24
400410323025 bơm tiêm 436065
Rede
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110030900 viên 3800
Rednison 5
Prednisolon · 5mg
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-10
893110020000 viên 350
Rednison N
Prednisolon · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai x 200 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-10
893110212900 viên 350
Redo-M 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-08-15
893110104600 Viên 15000
Reduflu Extra
Dextromethorphan.HBr 15mg; Paracetamol (acetaminophen) 500mg; Phenylephrin.HCl 5mg · Dextromethorphan.HBr 15mg; Paracetamol (acetaminophen) 500mg; Phenylephrin.HCl 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893110317124 viên 1100
Reduflu-N
Paracetamol 500mg; Dextromethophan.HBr 15mg; Loratadin 5mg · Paracetamol 500mg; Dextromethophan.HBr 15mg; Loratadin 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893110851624 viên 1100
Refix 550mg
Rifaximin 550mg · 550mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
RV LIFESCIENCES LIMITED (India)
Declared on
2024-05-02
890110447023 viên 25000
Reflan
Lansoprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 11% w/w) 30mg · Lansoprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 11% w/w) 30mg
Viên nang chứa các hạt pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Saga Lifesciences Limited (India)
Declared on
2024-07-05
890110123624 viên 815
Regabin 75
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-10-30
890110410823 viên 1800
Regivell
Bupivacain HCl 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Declared on
2026-04-13
VN-21647-18 ống 30140
Regofa 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 1,06mg) · 1mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893114888924 (QLĐB-673-18) viên 45045

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.