Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-27
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 5201–5250. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
Manufacturer
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
Declared on
2025-11-21
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 lọ 3770000
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm
Manufacturer
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society (Thailand)
Declared on
2025-11-21
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 lọ 3770000
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt · Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Declared on
2024-04-12
893410250823 (QLSP-1037-17) Ống 34962
Hyalgan
Natri hyaluronate · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm trong khớp
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Declared on
2026-05-12
800110434225 bơm tiêm 1045000
Hyasyn forte
Natri hyaluronat 20mg · Natri hyaluronat 20mg
Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
Packaging
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Manufacturer
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Korea)
Declared on
2026-05-25
880110006723 bơm tiêm 650000
Hybru Injection
Hydrocortison natri succinat 100mg · 100mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (India)
Declared on
2025-08-04
890110174523 Lọ 11000
Hycoba-bfs 10mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110309600 Lọ 28000
Hycoba-bfs 5mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110628624 lọ 19000
Hycotimed 500
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) · 500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột; Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột + 10 ống dung môi
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110306400 Lọ 89000
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên, Lọ 180 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110344500 viên 340
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-04-06
893110476224 viên 300
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên, chai 100 viên, chai 1000 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-02-13
893110476224 viên 300
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-01-21
893110885924 viên 221
Hydrocortison
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-15
893110123925 lọ 18900
Hydrocortison 1%
Mỗi 1 g kem có chứa Hydrocortison acetat 10mg · 10mg/g
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110035900 tuýp 29900
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc tiêm bột đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-04-03
VD-22248-15 lọ 13860
Hydrocortisone 10 mg
Hydrocortisone · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 25 viên, hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Declared on
2026-07-23
893110085226 viên 6500
Hyfebilol 3.75
Bisoproplol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110650024 viên 950
Hypecen 25/12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg;12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-04-04
893110389825 viên 1300
Hypecen 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg · 25mg;25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-05-05
893110389925 viên 1500
Hypetor 160
Valsartan · 160mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-07-30
893110948024 viên 4500
Hypevas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110885424 viên 3450
Hypolip-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-08-06
890110996824 Viên 1200
Hypravas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-03-17
893110596724 (VD-25198-16) viên 935
Hypravas 40
Pravastatin natri · 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110539824(VD-31763-19) viên 8000
Hypsondin 6
Lacidipin · 6mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110245225 viên 6000
Hyrimoz
Adalimumab · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Declared on
2025-08-22
900410322625 Bút tiêm 6884903
Hytinon
Hydroxyurea · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Declared on
2025-10-08
880114031225 viên 5000
Hyvalor Plus H
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg · 10mg; 12,5mg; 160mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110405025 viên 16000
Hyvalta
Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg · 12.5 mg; 80 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110255325 viên 6500
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU · 1mg; 3500IU; 6000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110300300 lọ 37000
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU · 1mg; 3500IU; 6000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110300300 lọ 33000
Hỗn hợp Keto Amino Acid
Alpha-Ketoleucin calci 101mg; Alpha-Ketophenylalanin calci 68mg; Alpha-Ketovalin calci 86mg; D,L-Alpha-Hydroxymethionin calci 59mg; D,L-Alpha-Ketoisoleucin calci 67mg; L_Histidin hydroclorid monohydrat Tương ứng L_Histidin 38mg; L_Lysin acetat 105mg; L_Tyrosin 30mg; L_Threonin 53mg; L_Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần trong mỗi viên 36mg; Tổng lượng calci trong mỗi viên 50mg · 101 mg; 68 mg; 86mg; 59mg; 67mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2026-04-09
893110111000 viên 9200
I-Sucr-In
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-11-20
890110039725 ống 50781
I.P.CYL Forte
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Portugal)
Declared on
2026-07-14
560110073126 viên 6500
I.V.-Globulin SN inj.
Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml · Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml
Manufacturer
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Declared on
2024-06-27
880410089623 lọ 5300000
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110310300 viên 1500
ID-Methein
Methylprednisolon 16mg · 16mg
viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
VD-36132-22 viên 3500
IMEFOCEF 400 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-05-25
893110145723 viên 60000
IMEVIX
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-05-25
893110135725 gói 6000
INFLUVAC
A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) · Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon
Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 xy lanh x 0,5ml hỗn dịch tiêm
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Declared on
2024-06-14
QLVX-0653-13 hộp 264000
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Declared on
2026-05-20
893410324025 lọ 431
IVACTUBER (Vắc xin phòng lao BCG)
Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg · Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Bột đông khô
Packaging
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Declared on
2026-05-21
893310251023 Liều 8
IVANDIS 40
Valsartan · 40 mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2026-07-03
893110123226 viên 4000
IVF-C INJECTION 5000IU
Mỗi ống chứa: Human chorionic gonadotropin 5000IU · 5000IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp carton chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0.9% 1ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Declared on
2026-06-15
QLSP-1122-18 lọ 210000
IVF-M Injection 150 IU
Menotropin · 150IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-10-25
880414111324 ống 550000
IVF-M Injection 75 IU
Menotropin · 75IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Manufacturer
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-11-14
880414111424 ống 317000
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg · 62.5mg/1000mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110270900 viên 16000
Ibalexin 1g
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2026-05-14
893110074224 viên 5000
Ibapovin
Cholin alfoscerat · 600mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2;3;5 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110291524 Viên 18000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.